|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
Intel® Core™ Ultra 9 185H Processor (11 NPU TOPS)
|
|
Tốc độ
|
Up to 5.1 GHz; 16 Cores, 22 Threads P-Cores: 6 Cores, 5.1 GHz Turbo E-Cores: 8 Cores, 3.8 GHz Turbo LPE-Cores: 2 Cores, 2.5 GHz Turbo
|
|
Bộ nhớ đệm
|
24 MB Intel® Smart Cache
|
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
|
|
Dung lượng
|
16GB LPDDR5X Up to 6400MHz onboard
|
|
Số khe cắm
|
RAM onboard, không nâng cấp được
|
|
Ổ cứng (SSD Laptop)
|
|
Dung lượng
|
512GB SSD PCIe NVMe
|
|
Khả năng lưu trữ
|
1 x M.2 PCIe NVMe <Đã sử dụng 1. Có thể thay được>. Nâng cấp tối đa 2TB No HDD
|
|
Ổ đĩa quang (ODD)
|
|
|
Không
|
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
Màn hình
|
14.0 inch FHD+, IPS, 60Hz, 300nits, 100% sRGB, 16:10, Acer ComfyView, Non-touch
|
|
Độ phân giải
|
FHD+ (1920x1200)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
Bộ xử lý
|
Intel® Arc™ Graphics
|
|
Công nghệ
|
|
|
Kết nối (Network)
|
|
Wireless
|
WLAN • Wi-Fi 6 Wireless LAN • 802.11a/b/g/n/ac+ax • Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz) • 2x2 MU-MIMO technology
|
|
Lan
|
1 x Ethernet (RJ-45) port
|
|
Bluetooth
|
Supports Bluetooth® 5.2 or above
|
|
3G/Wimax(4G)
|
|
|
Keyboard (Bàn phím)
|
|
Kiểu bàn phím
|
Bàn phím có đèn nền đơn sắc (Trắng), không phím số riêng
|
|
Hotkey
|
|
|
Mouse (Chuột)
|
|
|
Cảm ứng đa điểm
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
Kết nối USB
|
Total 2 x USB Type-C™ ports 1 x USB Type-C™ port supporting: • USB 3.2 Gen 1 (up to 5 Gbps) • USB charging 5 V; 1.5 A • DC-in port 20 V; 65 W 1 x USB Type-C™ port, supporting: • DC-in port 20 V; 65 W Total 2 x USB Standard-A ports, supporting: USB 3.2 Gen 1
|
|
Kết nối HDMI/VGA
|
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support 1 x DisplayPort ™1.2 with Alt Mode
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
1 x microSD™ Card reader
|
|
Tai nghe
|
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone
|
|
Camera
|
Video conferencing Front webcam with: • 1600 x 1200 resolution • 720p HD audio/video recording
|
|
Công nghệ âm thanh
|
• Two built-in stereo speakers • Single built-in microphones
|
|
Pin laptop
|
|
Dung lượng pin
|
3cell 55Wh
|
|
Thời gian sử dụng
|
|
|
Sạc pin laptop
|
| |
Đi kèm 65W Type-C adapter
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Home Single Language
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 11
|
|
Thông số khác
|
|
Kích thước
|
313.6 (W) x 227.7 (D) x 10.7/17.9 (H) mm
|
|
Trọng lượng
|
1.49 kg
|
|
Chất liệu
|
Mặt A: Kim loại Mặt B, C, D: Nhựa
|
|
Màu sắc
|
Steel Gray (Xám)
|
|
Bảo mật
|
BIOS user, supervisor, HDD passwords Kensington lock Camera shutter
|
|
Bảo hành
|
12 tháng
|
|
Tản nhiệt
|
1 quạt tản nhiệt
|
|
Năm ra mắt
|
2026
|
|
|
|
Bình luận về sản phẩm 0
Chi tiết đánh giá
(0 người đánh giá)
0/5 sao