|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
Intel® Core™ Ultra 5 125H Processor (11 NPU TOPS)
|
|
Tốc độ
|
Up to 4.5 GHz; 14 Cores, 18 Threads P-Cores: 4 Cores, 4.5 GHz Turbo E-Cores: 8 Cores, 3.6 GHz Turbo LPE-Cores: 2 Cores, 2.5 GHz Turbo
|
|
Bộ nhớ đệm
|
18 MB Intel® Smart Cache
|
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
|
|
Dung lượng
|
16GB LPDDR5 7467MHz onboard
|
|
Số khe cắm
|
RAM onboard, không nâng cấp được
|
|
Ổ cứng (SSD Laptop)
|
|
Dung lượng
|
512GB SSD PCIe NVMe
|
|
Khả năng nâng cấp
|
2 x M.2 PCIe NVMe <Đã sử dụng 1> Nâng cấp tối đa 4TB
|
|
Ổ đĩa quang (ODD)
|
|
|
Không
|
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
Màn hình
|
16.0 inch FHD+, IPS, 120Hz, 300nits, Acer ComfyView, Non-touch
|
|
Độ phân giải
|
FHD+ (1920x1200)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
Bộ xử lý
|
Intel® Arc™ Graphics
|
|
Công nghệ
|
|
|
Kết nối (Network)
|
|
Wireless
|
WLAN • Intel® Wireless Wi-Fi 6 AX201 • 802.11a/b/g/n/acR2+ax wireless LAN • Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz) • 2x2 MU-MIMO technology • Supports Bluetooth® 5.1 or above • Wi-Fi CNVi Interface
|
|
Lan
|
Không
|
|
Bluetooth
|
Supports Bluetooth® 5.1 or above
|
|
3G/Wimax(4G)
|
|
|
Keyboard (Bàn phím)
|
|
Kiểu bàn phím
|
Bàn phím có phím số riêng, không led phím, có phím Copilot
|
|
Mouse (Chuột)
|
|
|
Cảm ứng đa điểm
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
Kết nối USB
|
USB Type-C 2 x USB Type-C™ ports USB Type-C™ port supporting: • USB 3.2 Gen 1 (up to 5 Gbps) • DisplayPort over USB-C • USB charging 5/9/12/15/20 V; 3.25 A USB Standard A 2 x USB Standard-A ports, supporting: • 2 x ports for USB 3.2 Gen 1
|
|
Kết nối HDMI/VGA
|
1 x HDMI® 1.4 port with HDCP support
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
1 x microSD card up to 512 GB (SDXC compatible, exFAT compatible)
|
|
Tai nghe
|
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone
|
|
Camera
|
Video conferencing Camera FHD Camera MISC 2M FHD Camera_CTE
|
|
Audio
|
• Two built-in stereo speakers • Two built-in digital microphones
|
|
Pin laptop
|
|
Dung lượng pin
|
3cell 58Wh
|
|
Thời gian sử dụng
|
|
|
Sạc pin laptop
|
| |
Đi kèm 90W AC adapter
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Home Single Language
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 11
|
|
Thông số khác
|
|
Trọng lượng
|
1.6 kg
|
|
Kích thước
|
357 (W) x 245.5 (D) x 18.9/18.9 (H) mm
|
|
Màu sắc
|
Light Silver (Bạc)
|
|
Chất liệu
|
Vỏ nhựa
|
|
Bản lề
|
<Đang cập nhật>
|
|
Bảo mật
|
Mật khẩu BIOS user, supervisor, HDD passwords
|
|
Tản nhiệt
|
2 quạt tản nhiệt
|
|
Bảo hành
|
One-year International Travelers Warranty (ITW)
|
|
Phụ kiện
|
90W AC adapter
|
|
Năm ra mắt
|
2025
|
|
Xuất xứ
|
China
|
|
|
|
Bình luận về sản phẩm 0
Chi tiết đánh giá
(0 người đánh giá)
0/5 sao