|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
Intel Core i7-14650HX Processor
|
|
Tốc độ
|
up to 5.20GHz, 16 cores, 24 threads P-core: 8 cores, 2.20GHz up to 5.20GHz E-core: 8 cores, 1.60GHz up to 3.70GHz
|
|
Bộ nhớ đệm
|
L3: 30MB Intel Smart Cache
|
|
|
|
Dung lượng
|
32GB DDR5-5600 SO-DIMM
|
|
Số khe cắm
|
2x SO-DIMM slots, up to 64GB
Support dual channel memory
|
|
|
|
Dung lượng
|
1TB SSD PCIe® 4.0 NVMe M.2
|
|
Tốc độ vòng quay
|
2 slots SSD PCIe <Đã sử dụng 1>
|
|
Ổ đĩa quang (ODD)
|
| |
None
|
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
Màn hình
|
16.0 inch 2.5K, 16:10, 240Hz, IPS, Anti-glare, 100% DCI-P3, 3ms, G-Sync, Pantone Validated, 500nits Brightness,
MUX Switch + NVIDIA® Advanced Optimus Hỗ trợ Dolby Vision HDR : Có ROG Nebula
|
|
Độ phân giải
|
2.5K (2560 x 1600, WQXGA)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
Bộ xử lý
|
NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR7
|
|
Graphic Wattage
|
--
|
|
Công nghệ
|
Tự động chuyển card
|
|
Kết nối (Network)
|
|
Wireless
|
Wi-Fi 7(802.11be) (Triple band) 2*2
|
|
Lan
|
1x LAN RJ45
|
|
Bluetooth
|
Bluetooth® 5.4
|
|
3G/ Wimax (4G)
|
|
|
Keyboard (Bàn Phím)
|
|
Kiểu bàn phím
|
RGB Keyboard (4-Zone RGB)
|
|
|
| |
Cảm ứng đa điểm
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
Kết nối USB
|
1 x Thunderbolt™ 4 with support for DisplayPort™ / power delivery (data speed up to 40Gbps) 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C with support for DisplayPort™ / power delivery / G-SYNC (data speed up to 10Gbps) 3 x USB 3.2 Gen 2 Type-A (data speed up to 10Gbps)
|
|
Kết nối HDMI/ VGA
|
1x HDMI 2.1 FRL
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
None
|
|
Tai nghe
|
1 x 3.5mm Combo Audio Jack
|
|
Camera
|
1080P FHD, Camera IR for Windows Hello
|
|
Pin Laptop
|
|
Dung lượng pin
|
4-cell 90WHrs
|
|
Thời gian sử dụng
|
|
|
Sạc Pin Laptop
|
| |
Đi kèm, Rectangle Conn, 280W AC Adapter, Output: 20V DC, 14A, 280W, Input: 100-240V AC, 50/60Hz universal
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Home
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 11
|
|
Phần mềm
|
1 Tháng dùng thử Microsoft 365
|
|
Thông tin khác
|
|
Âm thanh
|
Built-in array microphone 2-speaker system with Smart Amplifier Technology AI noise-canceling technology Dolby Atmos Hi-Res certification (for headphone) Smart Amp Technology
|
|
Trọng Lượng
|
2.73 Kg
|
|
Kích thước
|
35.4 x 26.8 x 2.28 ~ 3.08 cm
|
|
Màu sắc
|
Eclipse Gray (Xám)
|
|
Thiết kế/ Chất liệu vỏ
|
Kim loại
|
|
Phụ kiện đi kèm
|
Adapter, tài liệu, sách
|
|
Security
|
BIOS Administrator Password and User Password Protection Trusted Platform Module (Firmware TPM)
|
|
|
|
Bình luận về sản phẩm 0
Chi tiết đánh giá
(0 người đánh giá)
0/5 sao