|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
Intel Core Ultra 9 285H Processor NPU Intel AI Boost up to 13TOPS
|
|
Tốc độ
|
up to 5.40GHz, 16 cores (6P + 8E + 2PLE), 16 threads
|
|
Bộ nhớ đệm
|
24MB Cache
|
|
|
|
Dung lượng
|
32GB LPDDR5X-7467 onboard
|
|
Số khe cắm
|
Không nâng cấp được, Max 32GB
|
|
|
|
Dung lượng
|
SSD 1TB PCIe 4.0 NVMe M.2
|
|
Khả năng lưu trữ
|
2 x M.2 PCIe <Đã sử dụng 1>
|
|
Ổ đĩa quang (ODD)
|
| |
None
|
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
Màn hình
|
16.0 inch WQXGA 2.5K OLED, 240Hz, ROG Nebula Display
tỷ lệ 16:10, 100% DCI-P3, màn hình bóng, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, 500 nits
|
|
Độ phân giải
|
WQXGA - 2.5K (2560x1600)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
Bộ xử lý
|
NVIDIA GeForce RTX 5070Ti 12GB GDDR7
|
|
Graphic Wattage
|
ROG Boost: 1565MHz* at 115W (1515MHz Boost Clock+50MHz OC, 95W+20W Dynamic Boost)
|
|
Công nghệ
|
MUX Switch + NVIDIA Advanced Optimus
|
|
Kết nối (Network)
|
|
Wireless
|
Wi-Fi 7(802.11be) (Triple band) 2*2
|
|
Lan
|
N/A
|
|
Bluetooth
|
Bluetooth 5.4
|
|
3G/ Wimax (4G)
|
|
|
Keyboard (Bàn Phím)
|
|
Kiểu bàn phím
|
Bàn phím Chiclet đèn nền RGB 1 vùng
|
|
|
| |
Cảm ứng đa điểm
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
Kết nối USB
|
1 x Thunderbolt 4 with support for DisplayPort / power delivery (data speed up to 40Gbps) 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C with support for DisplayPort / power delivery / G-SYNC (data speed up to 10Gbps) 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-A (data speed up to 10Gbps)
|
|
Kết nối HDMI/ VGA
|
1 x HDMI 2.1 FRL
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
1 x card reader (SD) (UHS-II, 312MB/s)
|
|
Tai nghe
|
1 x 3.5mm Combo Audio Jack
|
|
Camera
|
1080P FHD Camera IR hỗ trợ Windows Hello
|
|
Pin Laptop
|
|
Dung lượng pin
|
4-cell 90WHrs
|
|
Thời gian sử dụng
|
|
|
Sạc Pin Laptop
|
| |
Đi kèm, Rectangle Conn, 240W AC Adapter, Output: 20V DC, 12A, 240W, Input: 100~240C AC 50/60Hz universal
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Home
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 11
|
|
Office
|
Microsoft Office Home 2024 + Microsoft 365 Basic
|
|
Thông tin khác
|
|
Trọng Lượng
|
1.95 kg
|
|
Màu sắc
|
Platinum White (Trắng)
|
|
Kích thước
|
35.4 x 24.6 x 1.49 ~ 1.74 cm
|
|
Âm thanh
|
Hệ thống 4 loa (loa trầm lực kép) với công nghệ khuếch đại thông minh, 2 loa tweeter Mảng 3 micro tích hợp Công nghệ khử tiếng ồn AI Dolby Atmos Chứng nhận Hi-Res (cho tai nghe) Công nghệ khuếch đại thông minh
|
|
Bảo mật
|
BIOS Administrator Password and User Password Protection Trusted Platform Module (Firmware TPM)
|
|
Phụ kiện đi kèm
|
Adapter, tài liệu, sách ROG Zephyrus G16 Sleeve (2024)
|
|
Xuất xứ
|
China
|
|
|
|
Bình luận về sản phẩm 0
Chi tiết đánh giá
(0 người đánh giá)
0/5 sao