|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
Intel Core 5-210H Processor
|
|
Tốc độ
|
up to 4.80GHz, 8 cores, 12 threads P cores: 4 cores, 8 threads, 4.80GHz Turbo E cores: 4 cores, 4 threads, 3.60GHz Turbo
|
|
Bộ nhớ đệm
|
12MB Intel Smart Cache
|
|
|
|
Dung lượng
|
16GB DDR5 (8GB DDR5 onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM)
|
|
Số khe cắm
|
1 x DDR5 SO-DIMM <Đã sử dụng, máy chỉ nhận tối đa DDR5-4800> Max 24GB
|
|
|
|
Dung lượng
|
512GB SSD M.2 NVMe PCIe 4.0
|
|
Khả năng nâng cấp
|
1 x M.2 <Đã sử dụng, có thể nhấc ra thay thế>
|
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
Màn hình
|
14.0 inch WUXGA, 16:10, LED Backlit, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare, TÜV Rheinland-certified
|
|
Độ phân giải
|
WUXGA (1920x1200)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
Bộ xử lý
|
|
|
Công nghệ
|
|
|
Kết nối (Network)
|
|
Wireless
|
Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2
|
|
Lan
|
None
|
|
Bluetooth
|
|
|
3G/ Wimax (4G)
|
|
|
Keyboard (Bàn Phím)
|
|
Kiểu bàn phím
|
Bàn phím Backlit Chiclet có đèn nền (led trắng) Tích hợp phím tắt Copilot key
|
|
|
| |
Cảm ứng đa điểm
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
Kết nối USB
|
2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A (tốc độ dữ liệu lên đến 5Gbps) 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-C hỗ trợ xuất màn/nguồn (tốc độ dữ liệu lên đến 5Gbps)
|
|
Kết nối HDMI/ VGA
|
1 x HDMI 1.4
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
Đang cập nhật
|
|
Jack tai nghe
|
1 x 3.5mm Combo Audio Jack
|
|
Camera
|
Camera FHD có chức năng IR hỗ trợ Windows Hello; Có nắp che linh hoạt
|
|
Pin Laptop
|
|
Dung lượng pin
|
4-cell 70WHrs
|
|
AC Adapter
|
TYPE-C, 65W AC Adapter, Output: 20V DC, 3.25A, 65W, Input: 100-240V AC 50/60GHz universal
|
|
Thời gian sử dụng
|
|
|
Sạc Pin Laptop
|
| |
Đi kèm
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Home
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 11
|
|
Office
|
Microsoft 365 Basic (Dùng thử 1 tháng)
|
|
Thông tin khác
|
|
Trọng Lượng
|
1.40 kg
|
|
Thiết kế (H x W x D)
|
31.52 x 22.34 x 1.59 ~ 1.79 cm
|
|
Màu sắc
|
Matte Gray (Xám)
|
|
Bản lề
|
180 độ
|
|
Bảo mật
|
Camera IR (Nhận diện khuôn mặt) McAfee dùng thử 30 ngày BIOS Booting User Password Protection BIOS setup user password Trusted Platform Module (Firmware TPM)
|
|
Chất liệu vỏ
|
Top case Plastic (B/C) - Bottom case Aluminum (A/D)
|
|
Audio
|
Built-in speaker Built-in array microphone
|
|
Xuất xứ
|
China
|
|
|
|
Bình luận về sản phẩm 0
Chi tiết đánh giá
(0 người đánh giá)
0/5 sao