|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
Intel® Core™ i9-14900HX Processor
|
|
Tốc độ
|
up to 5.80GHz, 24 cores 32 threads P-core: 8-core, up to 5.8GHz Turbo E-core: 16-core, up to 4.1GHz Turbo
|
|
Bộ nhớ đệm
|
36MB Intel® Smart Cache
|
|
Chipset
|
Intel® HM770 Chipset
|
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
|
|
Dung lượng
|
32GB DDR5-5600 SO-DIMM (2x16GB)
|
|
Số khe cắm
|
2 x SO-DIMM slot, up to 32GB DDR5-5600
|
|
Ổ cứng (SSD Laptop)
|
|
Dung lượng
|
1TB SSD M.2 2280 PCIe NVMe 4.0x4
|
|
Tốc độ vòng quay
|
--
|
|
Số cổng lưu trữ tối đa
|
2 x M.2 SSD slot <đã sử dụng 1>
|
|
Ổ đĩa quang (ODD)
|
|
|
None
|
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
Màn hình
|
16.0'' WQXGA IPS 500nits Anti-glare, 100% DCI-P3, 240Hz, DisplayHDR™ 400, Dolby® Vision®, G-SYNC®, Low Blue Light, High Gaming Performance
|
|
Độ phân giải
|
WQXGA (2560x1600)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
Bộ xử lý
|
NVIDIA GeForce RTX 4090 16GB GDDR6, Boost Clock 2040MHz, TGP 175W
|
|
Công nghệ
|
Tự động chuyển card
|
|
Kết nối (Network)
|
|
Wireless
|
Intel® Killer Wi-Fi® 6E AX1675i, 11ax 2x2
|
|
Lan
|
1 x Ethernet 100/1000M (RJ-45)
|
|
Bluetooth
|
Bluetooth 5.3
|
|
Keyboard (Bàn Phím)
|
|
Kiểu bàn phím
|
Per-key RGB Backlit (with Lighting Lens), English
|
|
Mouse (Chuột)
|
|
|
Bàn di chuột cảm ứng đa điểm Mylar®, supports Precision TouchPad (PTP), 75 x 120 mm
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
Kết nối USB
|
1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 3 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1 x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with Lenovo® PD 140W and DisplayPort™ 1.4 1 x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with DisplayPort™ 1.4
|
|
Kết nối HDMI/VGA
|
1 x HDMI 2.1, up to 8K/60Hz
|
|
Tai nghe
|
1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)
|
|
Pin Laptop
|
|
Dung lượng pin
|
Integrated 4Cell-99.9Wh
|
|
Thời gian sử dụng
|
|
|
Sạc Pin Laptop
|
| |
Đi kèm, 330W Slim Tip Tiny GaN (3-pin)
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Home SL
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 11
|
|
Thông tin khác
|
|
Camera
|
FHD 1080p with E-shutter
|
|
Audio Chip
|
High Definition (HD) Audio, Realtek® ALC3306 codec
|
|
Speakers
|
Stereo speakers (super linear speaker), 2W x2, audio by HARMAN, optimized with Nahimic Audio, Smart Amplifier (AMP)
|
|
Microphone
|
2x, Array
|
|
Trọng Lượng
|
2.62 kg
|
|
Kích thước
|
363.5 x 262.1 x 21.95-25.9 mm
|
|
Màu sắc
|
Eclipse Black (Đen)
|
|
Chất liệu
|
Kim loại
|
|
Bảo mật
|
TPM 2.0 E-shutter
|
|
Tính năng đặc biệt
|
Giải pháp nhiệt hỗn hợp (làm mát bằng không khí và kim loại lỏng) AI Chip: LA2-Q
|
|
|
|
Bình luận về sản phẩm 0
Chi tiết đánh giá
(0 người đánh giá)
0/5 sao