|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
AMD Ryzen 7 260 Processor NPU AMD Ryzen AI, up to 16 TOPS
|
|
Tốc độ
|
8 cores 16 threads, Base Clock 3.80GHz, Max. Boost Clock up to 5.10GHz
|
|
Bộ nhớ đệm
|
L3 Cache: 16MB L2 Cache: 8GB
|
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
|
|
Dung lượng
|
16GB DDR5-5600 (1x16GB)
|
|
Số khe cắm
|
2 x SO-DIMM slot <đã sử dụng 1> up to 32GB RAM
|
|
Ổ cứng (SSD Laptop)
|
|
Dung lượng
|
512GB SSD M.2 2242 PCIe NVMe 4.0x4
|
|
Số cổng lưu trữ tối đa
|
2 x M.2 SSD slot <Đã sử dụng 1>
|
|
Ổ đĩa quang (ODD)
|
|
|
None
|
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
Màn hình
|
15.1 inch WQXGA, OLED 500nits glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, Dolby Vision, DisplayHDR True Black 600
|
|
Độ phân giải
|
WQXGA (2560x1600)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
Bộ xử lý
|
NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR7 Boost Clock 2662MHz, TGP 115W, 440 AI TOPS
|
|
Công nghệ
|
Tự động chuyển cards
|
|
Kết nối (Network)
|
|
Wireless
|
Wi-Fi 7, 802.11be 2x2
|
|
Lan
|
1 x Ethernet - 100/1000M (RJ-45)
|
|
Bluetooth
|
Bluetooth 5.4
|
|
Keyboard (Bàn phím)
|
|
Kiểu bàn phím
|
24-zone RGB Backlit, English
|
|
Mouse (Chuột)
|
|
|
Cảm ứng đa điểm
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
Kết nối USB
|
2 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1 x USB-C (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 65-100W and DisplayPort 2.1 1 x USB-C (USB4 40Gbps), with DP 1.4
|
|
Kết nối HDMI/VGA
|
1 x HDMI 2.1, up to 8K/60Hz
|
|
SD Card
|
None
|
|
Tai nghe
|
1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)
|
|
Camera
|
5.0MP with E-shutter
|
| Pin Laptop |
|
Dung lượng pin
|
4-cell 80Wh
|
|
Thời gian sử dụng
|
|
|
Sạc Pin Laptop
|
| |
Đi kèm, 245W Slim Tip (3-pin)
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Home SL
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 11
|
|
Phần mềm
|
Office Home 2024 + Lenovo AI Now
|
|
Thông tin khác
|
|
Tính năng đặc biệt
|
AI Chip: LA1
|
|
Audio
|
High Definition (HD) Audio, Realtek ALC3287 codec Stereo speakers, 2W x2, audio by HARMAN, optimized with Nahimic Audio Micro: 2x, Array
|
|
Trọng Lượng
|
1.90 kg
|
|
Kích thước
|
344.9 x 255.35 x 19.95-21.54 mm
|
|
Chất liệu
|
Aluminium (Top), PC-ABS + 15% Talc (Bottom)
|
|
Màu sắc
|
Eclipse Black (Đen)
|
|
Bảo mật
|
Firmware TPM 2.0 Enabled
|
| |
China
|
|
|
|
Bình luận về sản phẩm 0
Chi tiết đánh giá
(0 người đánh giá)
0/5 sao