|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
Intel Core Ultra 9 275HX Processor
|
|
Tốc độ
|
up to 5.40GHz, 24 cores 24 threads P-core: 8-core, up to 5.40GHz Turbo
E-core: 16-core, up to 4.60GHz Turbo
|
|
Bộ nhớ đệm
|
L3: 36MB Total L2: 40MB
|
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
|
|
Dung lượng
|
32GB DDR5-6400 CSODIMM (2 x 16GB)
|
|
Số khe cắm
|
2 x CSODIMM slots, up to 32GB DDR5-6400 <Đã sử dụng 2>
|
|
Ổ cứng (SSD Laptop)
|
|
Dung lượng
|
1TB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe
|
|
Số cổng lưu trữ tối đa
|
2 x M.2 SSD slot <đã sử dụng 1>
|
|
Ổ đĩa quang (ODD)
|
|
|
None
|
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
Màn hình
|
16.0 inch WQXGA, OLED, 500nits (Typical) / 1100nits (Peak), Glossy, 100% DCI-P3, 240Hz, DisplayHDR True Black 1000, Dolby Vision, G-SYNC, Low Blue Light, High Gaming Performance, Flicker Free
|
|
Độ phân giải
|
WQXGA (2560x1600)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
Bộ xử lý
|
NVIDIA GeForce RTX 5080 16GB GDDR7, Boost Clock 2287MHz, TGP 175W 1334 AI TOPS
|
|
Công nghệ
|
Tự động chuyển card
|
|
Kết nối (Network)
|
|
Wireless
|
Wi-Fi 7, 802.11be 2x2
|
|
Lan
|
1 x Ethernet (2.5GbE RJ-45)
|
|
Bluetooth
|
Bluetooth 5.4
|
|
Keyboard (Bàn Phím)
|
|
Kiểu bàn phím
|
Đèn nền RGB từng phím
|
|
Mouse (Chuột)
|
|
|
Bàn di chuột cảm ứng đa điểm
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
Kết nối USB
|
2 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1 x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), Always On 1 x USB-C (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 65-100W and DisplayPort 2.1 1 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data transfer and DisplayPort 2.1)
|
|
Kết nối HDMI/VGA
|
1 x HDMI 2.1, up to 8K/60Hz
|
|
Tai nghe
|
1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)
|
|
Camera
|
5.0MP with E-shutter
|
|
Pin Laptop
|
|
Dung lượng pin
|
4-cell 80Wh
|
|
Thời gian sử dụng
|
|
|
Sạc Pin Laptop
|
| |
Đi kèm, 400W Slim Tip (3-pin)
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Home SL
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 11
|
|
Office
|
Office Home 2024 + Lenovo AI Now
|
|
Thông tin khác
|
|
Tính năng đặc biệt
|
AI Chip: LA3
|
|
Đa phương tiện
|
HD Audio, Realtek ALC3306 codec 4 stereo speakers, 2W x2 (woofers), 2W x2 (tweeters), optimized with Nahimic Audio, Smart Amplifier (AMP) Micro: 2x, Array
|
|
Trọng Lượng
|
2.57 kg
|
|
Kích thước
|
364.38 x 275.94 x 21.9-26.65 mm
|
|
Màu sắc
|
Eclipse Black (Đen)
|
|
Chất liệu
|
Aluminium (top), aluminium (bottom)
|
|
Bảo mật
|
Firmware TPM 2.0 Enabled E-shutter
|
|
Phụ kiện kèm theo
|
4 Switchable Keycaps
|
|
Xuất xứ
|
China
|
|
|
|
Bình luận về sản phẩm 0
Chi tiết đánh giá
(0 người đánh giá)
0/5 sao