|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
AMD Ryzen 7 8845HS Processor
|
|
Tốc độ
|
3.80GHz up to 5.10GHz, 8 cores 16 threads
|
|
Bộ nhớ đệm
|
L2 Cache: 8MB
L3 Cache: 16MB
|
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
|
|
Dung lượng
|
16GB DDR5-5600 (1x16GB)
|
|
Số khe cắm
|
2 x SO-DIMM slot <đã sử dụng 1> up to 64GB RAM
|
|
Ổ cứng (SSD Laptop)
|
|
Dung lượng
|
512GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe 4.0x4
|
|
Tốc độ vòng quay
|
--
|
|
Số cổng lưu trữ tối đa
|
2 x M.2 SSD slot • M.2 2242 SSD up to 1TB • M.2 2280 SSD up to 1TB <đã sử dụng>
|
|
Ổ đĩa quang (ODD)
|
|
|
None
|
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
Màn hình
|
16.0'' WQXGA IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby® Vision™, FreeSync™, G-SYNC, Low Blue Light
|
|
Độ phân giải
|
WQXGA (2560x1600)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
Bộ xử lý
|
NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W
|
|
Công nghệ
|
Tự động chuyển cards
|
|
Kết nối (Network)
|
|
Wireless
|
Wi-Fi® 6E, 11ax 2x2
|
|
Lan
|
1 x Ethernet - 100/1000M (RJ-45)
|
|
Bluetooth
|
Bluetooth 5.3
|
|
Keyboard (Bàn phím)
|
|
Kiểu bàn phím
|
4-zone RGB Backlit, English
|
|
Mouse (Chuột)
|
|
|
Cảm ứng đa điểm, 75 x 120 mm
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
Kết nối USB
|
1 x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), Always On 1 x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2) 1 x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with Lenovo® PD 140W and DisplayPort™ 1.4 1 x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with DisplayPort™ 1.4
|
|
Kết nối HDMI/VGA
|
1 x HDMI 2.1, up to 8K/60Hz
|
|
SD Card
|
1 x SD Card Reader
|
|
Tai nghe
|
1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)
|
| Pin Laptop |
|
Dung lượng pin
|
4Cell-80WH
|
|
Thời gian sử dụng
|
|
|
Sạc Pin Laptop
|
| |
Đi kèm, 230W Slim Tip (3-pin)
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Home SL
|
|
Phần mềm
|
Office Trial
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 11
|
|
Thông tin khác
|
|
Tính năng đặc biệt
|
AI Chip: LA1
|
|
Camera
|
FHD 1080p with E-shutter
|
|
Audio
|
High Definition (HD) Audio, Realtek® ALC3287 codec Stereo speakers, 2W x2, optimized with Nahimic Audio Micro: 2x, Array
|
|
Trọng Lượng
|
2.3 kg
|
|
Kích thước
|
359.7 x 260.5 x 19.9-21.9 mm
|
|
Màu sắc
|
Luna Grey (Xám)
|
|
Bảo mật
|
Firmware TPM 2.0 E-shutter
|
|
|
|
Bình luận về sản phẩm 0
Chi tiết đánh giá
(0 người đánh giá)
0/5 sao