|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
Intel i5-13500H Processor
|
|
Tốc độ
|
12 cores, 16 threads, up to 4.7GHz P-core: 4-core, 2.6GHz Base up to 4.7GHz Turbo E-core: 8-core, 1.9GHz Base up to 3.5GHz Turbo
|
|
Bộ nhớ đệm
|
18MB
|
|
Chipset
|
Intel SoC Platform
|
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
|
|
Dung lượng
|
16GB DDR5-5200 So-dimm (1x16GB)
|
|
Số khe cắm
|
2 x DDR5 SO-DIMM slots, dual-channel capable <đã sử dụng 1> , up to 64GB DDR5-5200
|
|
Ổ cứng (SSD Laptop)
|
|
Dung lượng
|
512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe
|
|
Khe cắm ổ cứng
|
2 x SSD M.2 (Đã sử dụng 1) |
|
Ổ đĩa quang (ODD)
|
|
|
None
|
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
Màn hình
|
14.0" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
|
|
Độ phân giải
|
WUXGA (1920x1200)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
Bộ xử lý
|
Intel® Iris® Xe Graphics (Functions as UHD Graphics)
|
|
Công nghệ
|
|
|
Kết nối (Network)
|
|
Wireless
|
Wi-Fi 6E, 11ax 2x2
|
|
Lan
|
1x Ethernet (RJ-45) - 100/1000M
|
|
Bluetooth
|
Bluetooth 5.3
|
|
Keyboard (Bàn Phím)
|
|
Kiểu bàn phím
|
Backlit, English
|
|
Mouse (Chuột)
|
|
|
Bàn di chuột cảm ứng đa điểm Mylar®, supports Precision TouchPad (PTP), 75 x 120 mm
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
Kết nối USB
|
1 x USB 3.2 Gen 1 1 x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 2 x USB-C® 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort™ 1.4) 1 x Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort™ 1.4)
|
|
Kết nối HDMI/VGA
|
1 x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
1 x SD card reader
|
|
Tai nghe
|
1 x headphone / microphone combo jack (3.5mm)
|
|
Camera
|
FHD 1080p with Privacy Shutter
|
|
Pin Laptop
|
|
Dung lượng pin
|
4Cell 60WH
|
|
Thời gian sử dụng
|
|
|
Sạc Pin Laptop
|
| |
Đi kèm, 100W USB-C® (3-pin)
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
No OS
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 11
|
|
Thông tin khác
|
|
Trọng Lượng
|
1.38 kg
|
|
Kích thước
|
313.5 x 224 x 16.9 mm
|
|
Chất liệu
|
Aluminium (Top), Aluminium (Bottom)
|
|
Màu sắc
|
Arctic Grey (Xám)
|
|
Surface Treatment
|
Anodizing Sandblasting
|
|
Audio Chip
|
High Definition (HD) Audio, Realtek® ALC3287 codec
|
|
Speakers
|
Stereo speakers, 2W x2, Dolby® Audio™
|
|
Micro
|
2x, Array
|
|
Tính năng đặc biệt
|
Modern Standby
|
|
Bảo mật
|
FingerPrint TPM 2.0 Kensington® Nano Security Slot
|
|
Chứng nhận
|
TÜV Rheinland® Low Blue Light MIL-STD-810H
|
|
|
|
Bình luận về sản phẩm 0
Chi tiết đánh giá
(0 người đánh giá)
0/5 sao