|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
Intel® Core™ Ultra 5 225H Processor
|
|
Tốc độ
|
Max Turbo up to 4.90GHz, 14 cores (4P+8E+2PLE), 14 threads
|
|
Bộ nhớ đệm
|
18MB Intel® Smart Cache
|
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
|
|
Dung lượng
|
16GB DDR5-5600 SO-DIMM (2x8GB)
|
|
Số khe cắm
|
2 x DDR5 SO-DIMM slots up to 64GB DDR5-5600
|
|
Ổ cứng (SSD Laptop)
|
|
Dung lượng
|
1TB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe
|
|
Khe cắm ổ cứng
|
2 x SSD M.2 <Đã sử dụng 1>
|
|
Ổ đĩa quang (ODD)
|
|
|
None
|
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
Màn hình
|
14.0 inch WUXGA, IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, 16:10
|
|
Độ phân giải
|
WUXGA (1920x1200)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
Bộ xử lý
|
Intel® Arc 130T GPU
|
|
Công nghệ
|
|
|
Kết nối (Network)
|
|
Wireless
|
Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2
|
|
Lan
|
1x Ethernet (RJ-45) - 100/1000M
|
|
Bluetooth
|
Bluetooth 5.3
|
|
Keyboard (Bàn phím)
|
|
Kiểu bàn phím
|
Backlit (LED Keyboard), English
|
|
Mouse (Chuột)
|
|
|
Cảm ứng đa điểm
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
Kết nối USB
|
1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1 x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1 x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1
|
|
Kết nối HDMI/VGA
|
1 x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
1 x SD card reader
|
|
Tai nghe
|
1 x headphone / microphone combo jack (3.5mm)
|
|
Camera
|
FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter
|
|
Pin Laptop
|
|
Dung lượng pin
|
45Wh
|
|
Thời gian sử dụng
|
|
|
Sạc Pin Laptop
|
| |
Đi kèm, 65W USB-C (3-pin)
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Home SL
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 11
|
|
Office
|
--
|
|
Thông tin khác
|
|
Trọng Lượng
|
1.36 kg
|
|
Kích thước
|
313.5 x 224 x 17.5 mm
|
|
Chất liệu
|
Aluminium (Top), PC-ABS (Bottom)
|
|
Màu sắc
|
Arctic Grey (Xám)
|
|
Surface Treatment
|
Anodizing Sandblasting (Top), Texture (Bottom)
|
|
Đa phương tiện
|
HD Audio, Realtek® ALC3287 codec Stereo speakers, 2W x2, Dolby® Audio™ Micro: 2x, Array
|
|
Tính năng đặc biệt
|
Modern Standby
|
|
Bảo mật
|
Camera IR FingerPrint TPM 2.0 Kensington® Nano Security Slot
|
|
Chứng nhận
|
TÜV Rheinland® Low Blue Light MIL-STD-810H
|
|
|
|
Bình luận về sản phẩm 0
Chi tiết đánh giá
(0 người đánh giá)
0/5 sao