|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
AMD Ryzen™ 5 7535HS Processor
|
|
Tốc độ
|
6 cores, 12 threads 3.3GHz Base up to 4.55GHz Max Boost
|
|
Bộ nhớ đệm
|
L2 Cache: 3MB L3 Cache: 16MB
|
|
Chipset
|
AMD SoC Platform
|
|
Bộ nhớ trong RAM Laptop)
|
|
Dung lượng
|
16GB DDR5-4800 So-dimm (1x16GB)
|
|
Số khe cắm
|
2 x DDR4 SO-DIMM slots, <đã sử dụng 1> , up to 64GB DDR5-4800
|
|
Ổ cứng (SSD Laptop)
|
|
Dung lượng
|
512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe
|
|
Khe cắm ổ cứng
|
2 x SSD M.2 (Đã sử dụng 1) |
|
Ổ đĩa quang (ODD)
|
|
|
None
|
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
Màn hình
|
16" WUXGA IPS, 350nits,Anti-glare, 45% NTSC
|
|
Độ phân giải
|
WUXGA (1920x1200)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
Bộ xử lý
|
AMD Radeon™ 660M Graphics
|
|
Công nghệ
|
|
|
Kết nối (Network)
|
|
Wireless
|
Wi-Fi 6E, 11ax 2x2
|
|
Lan
|
1x Ethernet (RJ-45) - 100/1000M
|
|
Bluetooth
|
Bluetooth 5.3
|
|
Keyboard (Bàn Phím)
|
|
Kiểu bàn phím
|
Backlit, English
|
|
Mouse (Chuột)
|
|
|
Bàn di chuột cảm ứng đa điểm, 75 x 120 mm
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
Kết nối USB
|
1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1 x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1 x USB-C® (USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4
|
|
Kết nối HDMI/VGA
|
1 x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
1 x SD card reader
|
|
Tai nghe
|
1 x headphone / microphone combo jack (3.5mm)
|
|
Camera
|
FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter
|
|
Pin Laptop
|
|
Dung lượng pin
|
3Cell 45WH
|
|
Thời gian sử dụng
|
|
|
Sạc Pin Laptop
|
| |
Đi kèm, 65W USB-C® (3-pin)
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Home SL
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 11
|
|
Office
|
Office Trial + Absolute Home & Office Basic 1-year
|
|
Thông tin khác
|
|
Trọng Lượng
|
1.70 kg
|
|
Kích thước
|
356 x 253.5 x 17.5 mm
|
|
Chất liệu
|
Aluminium (Top), PC + ABS (Bottom)
|
|
Màu sắc
|
Arctic Grey (Xám)
|
|
Audio Chip
|
HD Audio, Realtek® ALC3287 codec
|
|
Speakers
|
Stereo speakers, 2W x2, Dolby® Audio™
|
|
Micro
|
2x, Array
|
|
Surface Treatment
|
Anodizing Sandblasting
|
|
Tính năng đặc biệt
|
Modern Standby
|
|
Bảo mật
|
FingerPrint Camera IR TPM 2.0 Kensington® Nano Security Slot
|
|
Chứng nhận
|
TÜV Rheinland® Low Blue Light MIL-STD-810H
|
|
|
|
Bình luận về sản phẩm 0
Chi tiết đánh giá
(0 người đánh giá)
0/5 sao