|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
Intel Core Ultra 7-255H Processor
|
|
Tốc độ
|
Max Turbo up to 5.10Ghz, 16 cores (6P + 8E + 2PLE), 16 threads
|
|
Bộ nhớ đệm
|
24MB Intel Smart Cache
|
|
|
|
Dung lượng
|
32GB DDR5-5600 SODIMM (1x32GB)
|
|
Số khe cắm
|
2 x SODIMM slots, up to 64GB DDR5-5600 <Đã sử dụng 1>
|
|
|
|
Dung lượng
|
1TB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
|
|
Khả năng lưu trữ
|
1 x M.2 2280 SSD, up to 2TB <Đã sử dụng>
|
|
Ổ đĩa quang (ODD)
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
Màn hình
|
16.0 inch WUXGA, IPS, 400nits Anti-glare, 45% NTSC
|
|
Độ phân giải
|
WUXGA (1920x1200)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
Bộ xử lý
|
Intel Arc 140T GPU (Functions as Intel Graphics)
|
|
Công nghệ
|
|
|
Kết nối (Network)
|
|
Wireless
|
Intel Wi-Fi 7 BE201, 802.11be 2x2
|
|
Lan
|
1 x Ethernet (RJ-45) - 100/1000M (RJ-45)
|
|
Bluetooth
|
Bluetooth 5.4
|
|
3G/Wimax(4G)
|
|
|
Keyboard (Bàn phím)
|
|
Kiểu bàn phím
|
Backlit (LED Keyboard), English
|
|
|
|
|
Cảm ứng đa điểm
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
Kết nối USB
|
1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 2 x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort 2.1
|
|
Kết nối HDMI/VGA
|
1 x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
No card reader
|
|
Tai nghe
|
1 x headphone / microphone combo jack (3.5mm)
|
|
Camera
|
5.0MP + IR Discrete with Privacy Shutter
|
|
Pin Laptop
|
|
Dung lượng pin
|
4-cell 52.5Wh
|
|
Thời gian sử dụng
|
|
|
Sạc Pin Laptop
|
|
|
Đi kèm, 65W USB-C (3-pin)
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Pro, English (US) / English (UK)
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 11
|
|
Thông tin khác
|
|
Trọng Lượng
|
1.76 kg
|
|
Kích thước
|
359.7 x 250.8 x 11.8/18.14 (front/rear), 23.5 (maximum) mm
|
|
Chất liệu
|
PC + 20% CF (Top), PC + 20% CF (Bottom)
|
|
Màu sắc
|
Black (Đen)
|
|
Đa phương tiện
|
HD Audio, Realtek ALC3287 codec Loa âm thanh nổi, 2W x2, Dolby Audio Micro: 2x, 360°
|
|
Bảo mật
|
FingerPrint (Cảm biến vân tay) Camera IR (Nhận diện khuôn mặt) Discrete TPM 2.0 Kensington® Nano Security Slot™, 2.5 x 6 mm
|
|
|
|
Bình luận về sản phẩm 0
Chi tiết đánh giá
(0 người đánh giá)
0/5 sao