|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
Intel Core Ultra 5 325 Processor NPU up to 47 TOPS
|
|
Tốc độ
|
Max Turbo up to 4.50GHz, 8 Cores (4P + 4LPE), 8 Threads
|
|
Bộ nhớ đệm
|
12MB Cache
|
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
|
|
Dung lượng
|
32GB LPDDR5x-7467 Soldered
|
|
Số khe ram
|
32GB soldered memory, not upgradable, dual-channel
|
|
Ổ cứng (SSD Laptop)
|
|
Dung lượng
|
512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
|
|
Số khe cắm
|
1 x M.2 2280 SSD, up to 2TB <Đã sử dụng>
|
|
Ổ đĩa quang (ODD)
|
|
|
None
|
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
Màn hình
|
14.0 inch WUXGA, touch, 500nits, Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz Low Power
|
|
Độ phân giải
|
WUXGA (1920x1200)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
Bộ xử lý
|
Intel Graphics
|
|
Công nghệ
|
--
|
|
Kết nối (Network)
|
|
LAN
|
No Onboard Ethernet
|
|
Wireless
|
Intel Wi-Fi 7 BE201, 802.11be 2x2
|
|
Bluetooth
|
Bluetooth 5.4
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
Cổng USB
|
1 x USB-A (USB 5Gbps), Always On 3 x Thunderbolt 4, with USB PD 15-65W and DisplayPort 2.1
|
|
HDMI
|
1 x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz
|
|
Khe cắm thẻ
|
None
|
|
Tai nghe
|
1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)
|
|
Camera
|
5.0MP + IR Discrete with Privacy Shutter, vHDR, Computer Vision on ISP
|
|
Keyboard (Bàn phím)
|
|
Kiểu bàn phím
|
Backlit (LED Keyboard), English
|
|
Mouse (Chuột)
|
|
|
Trackpad
|
|
Pin Laptop
|
|
Dung lượng pin
|
Pin 58Wh
|
|
Sạc Pin Laptop
|
| |
Đi kèm, 65W USB-C (3-pin)
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Pro English (US) / English (UK)
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 11
|
|
Phần mềm
|
Intel Connectivity Performance Suite + Lenovo AI Now
|
|
Thông tin khác
|
|
Trọng Lượng
|
0.977 kg
|
|
Kích thước
|
312.50 x 215.75 x 7.7/14.3 (front/rear), 16.85 (maximum) mm
|
|
Chất liệu vỏ
|
Carbon Fiber (Top), Aluminium (Bottom)
|
|
Màu sắc
|
Black (Đen)
|
|
Tính năng đặc biệt
|
--
|
|
Đa phương tiện
|
Audio Chip: SoundWire, Cirrus Logic CS42L45 codec Loa âm thanh nổi, 2W x2, Dolby Atmos Micro: 2x, 360°
|
|
Bảo mật
|
Fingerprint (Bảo mật vân tay) Camera IR (Nhận diện khuôn mặt) Discrete TPM 2.0 Kensington Nano Security Slot, 2.5 x 6 mm ThinkShield
|
|
Mil-Spec Test
|
MIL-STD-810H military test passed
|
|
Xuất xứ
|
China
|
|
|
|
Bình luận về sản phẩm 0
Chi tiết đánh giá
(0 người đánh giá)
0/5 sao