|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
Intel Core Ultra 9 285H Processor
|
|
Tốc độ
|
Max Turbo up to 5.40GHz, 16 cores (6P + 8E + 2LPE), 16 thread
|
|
Bộ nhớ đệm
|
24MB Cache
|
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
|
|
Dung lượng
|
32GB LPDDR5x-8533 Soldered
|
|
Số khe cắm
|
32GB soldered memory, not upgradable
|
|
Ổ cứng (SSD Laptop)
|
|
Dung lượng
|
1TB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe
|
|
Khe cắm ổ cứng
|
2 x M.2 SSD <Đã sử dụng 1>
|
|
Ổ đĩa quang (ODD)
|
|
|
None
|
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
Màn hình
|
14.5 inch 3K Touch, OLED, 1000nits (peak) / 500nits (typical) Glossy / Anti-fingerprint, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe, Dolby Vision, DisplayHDR True Black 1000, Glass, Touch, X-Rite, PureSight Pro
|
|
Độ phân giải
|
3K (3000x1876)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
Bộ xử lý
|
Intel Arc 140T GPU
|
|
Công nghệ
|
|
|
Kết nối (Network)
|
|
Wireless
|
Wi-Fi 7, 802.11be 2x2
|
|
Lan
|
No Onboard Ethernet
|
|
Bluetooth
|
Bluetooth 5.4
|
|
3G/Wimax(4G)
|
|
|
Keyboard (Bàn Phím)
|
|
Kiểu bàn phím
|
Backlit (LED Keyboard), English
|
|
Mouse (Chuột)
|
|
|
Cảm ứng đa điểm
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
Kết nối USB
|
1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 2 x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort 2.1
|
|
Kết nối HDMI/VGA
|
1 x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
1 x SD card reader
|
|
Tai nghe
|
1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)
|
|
Camera
|
5.0MP + IR with E-shutter
|
|
Pin Laptop
|
|
Dung lượng pin
|
4-cell 84Wh
|
|
Thời gian sử dụng
|
|
|
Sạc Pin Laptop
|
| |
Đi kèm, 100W USB-C Slim (3-pin)
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Home SL, English
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 11
|
|
Phần mềm
|
Office Home 2024, Microsoft 365 Basic, Lenovo AI Now
|
|
Thông tin khác
|
|
Đa phương tiện
|
HD Audio, Realtek ALC3306 codec 4 stereo speakers, 2W x2 (woofers), 2W x2 (tweeters), optimized with Dolby Atmos, Amplifier (AMP) Micro: 4x, Array
|
|
Trọng Lượng
|
1.54 kg
|
|
Kích thước
|
325.3 x 228.1 x 16.9 mm
|
|
Màu sắc
|
Luna Grey (Xám)
|
|
Chất liệu
|
Aluminium (Top), Aluminium (Bottom)
|
|
Bảo mật
|
Camera IR for Windows Hello (Nhận diện khuôn mặt) Firmware TPM 2.0
|
|
Pen
|
--
|
|
Xuất xứ
|
China
|
|
|
|
Bình luận về sản phẩm 0
Chi tiết đánh giá
(0 người đánh giá)
0/5 sao