|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
Intel Core Ultra 7 356H Processor NPU up to 50 TOPS
|
|
Tốc độ
|
Max Turbo up to 4.70GHz, 16 cores (4P + 8E + 4LPE), 16 thread
|
|
Bộ nhớ đệm
|
18MB Intel Smart Cache
|
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
|
|
Dung lượng
|
32GB LPDDR5X-8533 Soldered
|
|
Số khe cắm
|
Not upgradable
|
|
Ổ cứng (SSD Laptop)
|
|
Dung lượng
|
1TB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe
|
|
Khe cắm ổ cứng
|
1 x M.2 2242 PCIe 5.0 x4 slot 1 x M.2 2280 PCIe 4.0 x4 slot
|
|
Ổ đĩa quang (ODD)
|
|
|
None
|
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
Màn hình
|
15.3 inch 2.5K OLED, 500nits (typical), Glossy, 100% P3, 100% sRGB, 100% Adobe RGB, 165Hz, Eyesafe, Dolby Vision, G-SYNC, Flicker Free, DisplayHDR True Black 1000, X-Rite, PureSight Pro, Pantone Validated, Pantone SkinTone Validated
|
|
Độ phân giải
|
WQXGA (2.5K, 2560x1600)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
Bộ xử lý
|
NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR7
|
|
Công nghệ
|
|
|
Kết nối (Network)
|
|
Wireless
|
Wi-Fi 7, 802.11be 2x2
|
|
Lan
|
No Onboard Ethernet
|
|
Bluetooth
|
Bluetooth 5.4
|
|
3G/Wimax(4G)
|
|
|
Keyboard (Bàn phím)
|
|
Kiểu bàn phím
|
Backlit, English
|
|
Mouse (Chuột)
|
|
|
Cảm ứng đa điểm
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
Kết nối USB
|
1 x USB-A (USB 10Gbps), Always On 1 x USB-A (USB 10Gbps) 2 x Thunderbolt 4, with USB PD 65-100W and DisplayPort 2.1
|
|
Kết nối HDMI/VGA
|
1 x HDMI 2.1, up to 8K/60Hz
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
1 x SD card reader (UHS-II)
|
|
Tai nghe
|
1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)
|
|
Camera
|
5.0MP + IR with E-shutter
|
|
Pin Laptop
|
|
Dung lượng pin
|
4-cell 84Wh
|
|
Thời gian sử dụng
|
|
|
Sạc Pin Laptop
|
| |
Đi kèm, 140W USB-C Slim (3-pin)
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Home SL, English
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 11
|
|
Office
|
Microsoft 365 Basic + Office Home 2024 + Lenovo AI Now
|
|
Thông tin khác
|
|
Đa phương tiện
|
SoundWire, Realtek ALC3347 codec 4 Stereo speakers, 2W x2 (woofers), 2W x2 (tweeters), Dolby Atmos, Amplifier (AMP) Micro: 4x, Array
|
|
Trọng Lượng
|
1.59kg
|
|
Kích thước
|
347 x 242 x 16.7 mm
|
|
Màu sắc
|
Luna Grey (Xám)
|
|
Chất liệu
|
Aluminium (Top), Aluminium (Bottom)
|
|
Bảo mật
|
Camera IR (Nhận diện khuôn mặt) Firmware TPM 2.0, E-shutter
|
|
Xuất xứ
|
China
|
|
|
|
Bình luận về sản phẩm 0
Chi tiết đánh giá
(0 người đánh giá)
0/5 sao