|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
Intel® Core™ Ultra 9 285HX Processor (13 NPU TOPS)
|
|
Tốc độ
|
Up to 5.5 GHz, 24 Cores, 24 Threads P-Cores: 8 Cores, 8 Threads, 2.8 GHz Base, 5.5 GHz Turbo E-Cores: 16 Cores, 16 Threads, 2.1 GHz Base, 4.6 GHz Turbo
|
|
Bộ nhớ đệm
|
Bộ nhớ đệm: 36 MB Tổng bộ nhớ đệm L2: 40 MB
|
|
Chipset
|
Intel® HM870
|
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
|
|
Dung lượng
|
64GB DDR5 6400MHz (2x32GB)
|
|
Số khe ram
|
2 x DDR5 6400MHz slots <Đã sử dụng 2> Nâng cấp tối đa 96GB
|
|
Ổ cứng (SSD Laptop)
|
|
Dung lượng
|
4TB SSD (2TB SSD NVMe PCIe Gen5 + 2TB SSD NVMe PCIe Gen4)
|
|
Khả năng lưu trữ
|
1 x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4) 1 x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen5) Compatible
|
|
Ổ đĩa quang (ODD)
|
|
|
None
|
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
Màn hình
|
18.0 inch UHD+, MiniLED, 120Hz, 100% DCI-P3, Anti-glare, Non-touch VESA DisplayHDR™ 1000 Certified
|
|
Độ phân giải
|
UHD+ (3840x2400)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
Bộ xử lý
|
NVIDIA® GeForce RTX™ 5090 24GB GDDR7 (1824 AI TOPS)
|
|
Công nghệ
|
|
|
Kết nối (Network)
|
|
LAN
|
1 x RJ45 - 2.5 Gigabit Ethernet
|
|
Wireless
|
Intel® Killer™ BE Wi-Fi 7
|
|
Bluetooth
|
Bluetooth 5.4
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
Cổng USB
|
2 x Thunderbolt™ 5 (DisplayPort™/ Power Delivery 3.1) 3 x Type-A USB3.2 Gen2
|
|
HDMI
|
1 x HDMI™ 2.1 (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz)
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
1 x SD Express Card Reader
|
|
Tai nghe
|
1 x Mic-in/Headphone-out Combo Jack
|
|
Audio
|
4 x 2W Speaker 2 x 2W Woofer Sound by Dynaudio, Nahimic 3 Audio Enhancer, Hi-Res Audio Ready
|
|
Camera
|
IR FHD type (30fps@1080p) with HDR 3D Noise Reduction+ (3DNR+)
|
|
Keyboard (Bàn phím)
|
|
Kiểu bàn phím
|
Per-Key RGB Gaming Keyboard by SteelSeries with Copilot Key
|
|
Mouse (Chuột)
|
|
|
Cảm ứng đa điểm
|
|
Pin Laptop
|
|
Dung lượng pin
|
4cell 99Whr
|
|
Thời lượng sử dụng
|
|
|
Sạc Pin Laptop
|
| |
Đi kèm
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Home Single Language
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 11
|
|
Thông tin khác
|
|
Trọng lượng
|
3.6 kg
|
|
Kích thước
|
404 x 307.5 x 24-32.05 mm
|
|
Màu sắc
|
Core Black (Đen)
|
|
Chất liệu
|
Mặt A, D: Kim loại Mặt B, C: Nhựa
|
|
Bảo mật
|
Fingerprint Security Firmware Trusted Platform Module(fTPM) 2.0 Webcam Shutter Kensington Lock
|
|
Tản nhiệt
|
Cooler Boost 5 gồm 2 quạt, 7 ống dẫn nhiệt
|
|
Phụ kiện đi kèm
|
400W adapter
|
|
|
|
Bình luận về sản phẩm 0
Chi tiết đánh giá
(0 người đánh giá)
0/5 sao