| Máy in HP Laser 107w (4ZB78A) |
| Hãng sản xuất |
HP |
| Loại máy in |
Máy in laser |
| Chức năng |
In |
| Kích thước |
331 x 350 x 248 mm |
| Trọng lượng |
4.16kg |
| Màu sắc |
-- |
| Tính năng chính |
-- |
| Tốc độ in |
Chế độ in nhanh lên tới 21 trang/phút (ISO, Letter), lên tới 20 trang/phút (ISO, A4) |
| In 2 mặt |
Thủ công |
| Độ phân giải |
Lên tới 1200 x 1200 dpi |
| Chu kỳ hoạt động |
Lên tới 10.000 trang/tháng (A4) |
| Copy |
-- |
| Scan |
-- |
| Loại giấy |
Plain, Thick, Thin, Cotton, Color, Preprinted, Recycled, Labels, CardStock, Bond, Archive, Envelope |
| Khổ giấy |
A4; A5; A5(LEF); B5 (JIS); Oficio; Envelope (DL, C5); 76 x 127 to 216 x 356 mm |
| Bộ nhớ |
64MB |
| Màn hình |
-- |
| Bảng điều khiển |
Buttons (Power, Cancel, Wireless); LED indicator lights (Power, Wireless, Toner, Attention) |
| Giao tiếp |
Hi-Speed USB 2.0 (device) 802.11a/b/g/n/ac Wi-Fi |
| Khả năng in di động |
HP Smart App; Apple AirPrint™; Mobile Apps; Mopria™ Certified; Wi-Fi® Direct printing |
| Nguồn điện |
220 - 240 V AC 50/60 Hz |
| Công suất |
320W (in hoạt động) 33W (sẵn sàng) 1.1W (chế độ ngủ) 0.2W (tắt nguồn) |
| Vật liệu |
HP 105A, HP 106A, HP 107A |
| Yêu cầu hệ thống tối thiểu |
Windows 7 or newer, Intel® Pentium® IV 1 GHz 32-bit or 64-bit processor or higher, 1 GB RAM, 16 GB HDD macOS v10.14 Mojave, macOS v10.15 Catalina, macOS v11 Big Sur; 2 GB HD; Internet required |
| Hệ điều hành tương thích |
Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server, macOS v10.14 Mojave, macOS v10.13 High Sierra, macOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan |
Bình luận về sản phẩm 0
Chi tiết đánh giá
(0 người đánh giá)
0/5 sao