Bảo hành: 12 tháng
| Giá khuyến mại: |
6.089.000 VNĐ
[Giá đã có VAT]
|
- Sản phẩm này không hỗ trợ miễn phí quẹt thẻ.
Bán hàng Online
TÌNH TRẠNG HÀNG HÓA
Hàng đang có tại:
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Máy in kim Epson LQ-310 | |
| Model | LQ-310 |
| Hãng | Epson |
| Kích thước (W x D x H) | 362 x 275 x 154 mm |
| Trọng lượng | 4.1kg |
| Bộ nhớ đệm | 128KB |
| Công nghệ in ấn | |
| Công nghệ in | Impact dot matrix |
| Phương pháp in | In kim |
| Số kim đầu in | 24 kim |
| Hướng in | Tìm kiếm logic theo hai chiều |
| Ngôn ngữ điều khiển | ESC/P2, giả lập IBM PPDS |
| Bảng điều khiển | 4 phím chức năng, 5 đèn LED |
| Tốc độ in | |
| High Speed Draft | 10cpi: 347 cps 12cpi: 416 cps |
| Draft | 10cpi: 260 cps 12cpi: 312 cps 15cpi: 390 cps (Condensed) 17cpi: 222 cps (Condensed) 20cpi: 260 cps |
| Letter Quality | 10cpi: 86 cps 12cpi: 103 cps 15cpi: 129 cps (Condensed) 17cpi: 147 cps (Condensed) 20cpi: 172 cps |
| Độ bền | |
| MTBF | Khoảng 10.000 giờ hoạt động (25% duty cycle) |
| MVBF | Khoảng 20 triệu dòng (không bao gồm đầu in) |
| Tuổi thọ đầu in | Khoảng 400 triệu lần gõ/kim |
| Font chữ và ký tự | |
| Bộ ký tự | Italic, PC437, PC850, PC860, PC861, PC863, PC865, Abicomp, BRASCII, Roman 8, ISO Latin 1, PC858, ISO 8859-15 |
| Font bitmap | Draft, Roman, Sans Serif, Courier, Prestige, Script, OCR-B, Orator, Orator-S, Script C |
| Font co giãn | Roman, Sans Serif, Roman T, Sans Serif H (8 – 32 pt, bước 2 pt) |
| Mã vạch | EAN-13, EAN-8, UPC-A, UPC-E, Code 39, Code 128, Interleaved 2 of 5, POSTNET |
| Đường đi giấy | |
| Chế độ nạp giấy Manual Insertion | Rear in, Top out |
| Chế độ nạp giấy Push Tractor | Rear in, Top out |
| Loại giấy hỗ trợ | |
| Giấy rời | (100 ~ 364 mm) x (100 ~ 364 mm) x (0.065 ~ 0.14 mm) |
| Phiếu cắt (Biểu mẫu nhiều phần) | (100 ~ 364 mm) x (100 ~ 257 mm) x (0.12 ~ 0.32 mm) |
| Giấy liên tục (Một tờ / Mẫu nhiều phần) | (101.6 ~ 558.8 mm) x (101.6 ~ 254.0 mm) x (0.065 ~ 0.32 mm) |
| Phong bì | No.6: 92 mm x 165 mm x (0.16 ~ 0.52 mm) No.10: 105 mm x 241 mm x (0.16 ~ 0.52 mm) |
| Giấy cuộn | 216 mm x (0.07 ~ 0.09 mm) |
| Hệ điều hành | |
| Hệ điều hành | Windows 95 / 98 / 2000 / Me /XP / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10 |
| Tiện ích | Epson Status Monitor 3: Microsoft® Windows® 2000 / XP / 7 / 8 / 8.1 / 10 Epson Printer Setting: Microsoft® Windows® 2000 / XP / 7 / 8 / 8.1 / 10 |
| Kết nối | |
| Chuẩn giao tiếp | USB 2.0 Full-Speed Bi-directional parallel interface (IEEE-1284 nibble mode supported) Serial |
| Vật tư khác | |
| Ribbon Cartridge Black | C13S015639 – ~2.5 triệu ký tự |
| Tùy chọn | Fabric Ribbon Cartridge – S015634 |
VIDEO
Bình luận về sản phẩm 0
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Máy in kim Epson LQ-310 | |
| Model | LQ-310 |
| Hãng | Epson |
| Kích thước (W x D x H) | 362 x 275 x 154 mm |
| Trọng lượng | 4.1kg |
| Bộ nhớ đệm | 128KB |
| Công nghệ in ấn | |
| Công nghệ in | Impact dot matrix |
| Phương pháp in | In kim |
| Số kim đầu in | 24 kim |
| Hướng in | Tìm kiếm logic theo hai chiều |
| Ngôn ngữ điều khiển | ESC/P2, giả lập IBM PPDS |
| Bảng điều khiển | 4 phím chức năng, 5 đèn LED |
| Tốc độ in | |
| High Speed Draft | 10cpi: 347 cps 12cpi: 416 cps |
| Draft | 10cpi: 260 cps 12cpi: 312 cps 15cpi: 390 cps (Condensed) 17cpi: 222 cps (Condensed) 20cpi: 260 cps |
| Letter Quality | 10cpi: 86 cps 12cpi: 103 cps 15cpi: 129 cps (Condensed) 17cpi: 147 cps (Condensed) 20cpi: 172 cps |
| Độ bền | |
| MTBF | Khoảng 10.000 giờ hoạt động (25% duty cycle) |
| MVBF | Khoảng 20 triệu dòng (không bao gồm đầu in) |
| Tuổi thọ đầu in | Khoảng 400 triệu lần gõ/kim |
| Font chữ và ký tự | |
| Bộ ký tự | Italic, PC437, PC850, PC860, PC861, PC863, PC865, Abicomp, BRASCII, Roman 8, ISO Latin 1, PC858, ISO 8859-15 |
| Font bitmap | Draft, Roman, Sans Serif, Courier, Prestige, Script, OCR-B, Orator, Orator-S, Script C |
| Font co giãn | Roman, Sans Serif, Roman T, Sans Serif H (8 – 32 pt, bước 2 pt) |
| Mã vạch | EAN-13, EAN-8, UPC-A, UPC-E, Code 39, Code 128, Interleaved 2 of 5, POSTNET |
| Đường đi giấy | |
| Chế độ nạp giấy Manual Insertion | Rear in, Top out |
| Chế độ nạp giấy Push Tractor | Rear in, Top out |
| Loại giấy hỗ trợ | |
| Giấy rời | (100 ~ 364 mm) x (100 ~ 364 mm) x (0.065 ~ 0.14 mm) |
| Phiếu cắt (Biểu mẫu nhiều phần) | (100 ~ 364 mm) x (100 ~ 257 mm) x (0.12 ~ 0.32 mm) |
| Giấy liên tục (Một tờ / Mẫu nhiều phần) | (101.6 ~ 558.8 mm) x (101.6 ~ 254.0 mm) x (0.065 ~ 0.32 mm) |
| Phong bì | No.6: 92 mm x 165 mm x (0.16 ~ 0.52 mm) No.10: 105 mm x 241 mm x (0.16 ~ 0.52 mm) |
| Giấy cuộn | 216 mm x (0.07 ~ 0.09 mm) |
| Hệ điều hành | |
| Hệ điều hành | Windows 95 / 98 / 2000 / Me /XP / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10 |
| Tiện ích | Epson Status Monitor 3: Microsoft® Windows® 2000 / XP / 7 / 8 / 8.1 / 10 Epson Printer Setting: Microsoft® Windows® 2000 / XP / 7 / 8 / 8.1 / 10 |
| Kết nối | |
| Chuẩn giao tiếp | USB 2.0 Full-Speed Bi-directional parallel interface (IEEE-1284 nibble mode supported) Serial |
| Vật tư khác | |
| Ribbon Cartridge Black | C13S015639 – ~2.5 triệu ký tự |
| Tùy chọn | Fabric Ribbon Cartridge – S015634 |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Máy in kim Epson LQ-310
CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH VÀ VIỄN THÔNG AN KHANG
CƠ SỞ 1
Địa chỉ: Số 25 Yên Lãng, Đống Đa, Hà Nội
Điện thoại: 1900 2655 (+101, +102)
Mail: sales@ankhang.com.vn
CƠ SỞ 2
Địa chỉ: Số 105 Mễ Trì Thượng, Từ Liêm, Hà Nội
Điện thoại: 1900 2655 (+103)
Mail: sales@ankhang.com.vn
TRUNG TÂM BẢO HÀNH
Tầng M, 25 Yên Lãng, Đống Đa, Hà Nội
Điện thoại: 1900 2655 (+105, + 106)
Email: baohanh@ankhang.com.vn