| Máy in laser Canon MF445DW |
| Model |
MF445DW |
| Hãng |
Canon |
| Kích thước (WxDxH) |
453 x 464 x 392 mm |
| Trọng lượng |
16.2 kg |
| Bộ nhớ máy |
1 GB |
| Màn hình |
Màn hình LCD cảm ứng màu 5-inch WVGA |
| In ấn |
| Phương pháp in |
In tia laser đơn sắc |
| Tốc độ in |
A4: 38 trang/phút Thư: 40 trang/phút In 2 mặt: 31 trang/phút (A4) / 33 trang/phút (Thư) |
| Độ phân giải bản in |
600 x 600 DPI |
| Chất lượng in với công nghệ tinh chỉnh ảnh |
1200 x 1200 DPI (tương đương) |
| Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) |
14 giây hoặc ít hơn |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) |
A4 ~ 5.5 giây Thư ~ 5.4 giây |
| Thời gian khởi động lại (Từ chế độ ngủ) |
4.0 giây hoặc ít hơn |
| Ngôn ngữ in |
UFR II, PCL 6, PostScript® 3 |
| In đảo mặt tự động |
Có |
| Khổ giấy khả dụng để in đảo mặt tự động |
A4, Letter, Legal, Indian Legal |
| Lề in |
Lề trên/dưới/trái/phải: 5 mm Lề trên/dưới/trái/phải: 10 mm (Phong bì) |
| Tính năng in |
Poster, Booklet, Watermark, Page Composer, Toner Saver |
| Định dạng file hỗ trợ in trực tiếp từ USB |
JPEG, TIFF, PDF |
| Sao chép |
| Tốc độ sao chép |
A4: 38 trang/phút Thư: 40 trang/phút |
| Độ phân giải sao chép |
600 x 600 DPI |
| Thời gian in bản đầu tiên (FCOT) |
A4: 6.4 giây Thư: 6.2 giây |
| Số lượng bản sao tối đa |
Lên tới 999 bản |
| Thu nhỏ/Phóng to |
25 - 400% với biên độ 1% |
| Tính năng sao chép |
Erase Frame, Collate, N trong 1, Sao chép ID Card, Sao chép Hộ chiếu |
| Quét |
| Độ phân giải quét khi quét |
Quang học: 600 x 600 DPI (Mặt kính) / 300 x 300 DPI (Khay nạp) Bộ cài tăng cường: Lên tới 9600 x 9600 DPI |
| Loại quét |
Cảm biến hình ảnh tiếp xúc màu |
| Kích thước quét tối đa |
Mặt kính: Lên tới 215.9 x 297 mm Khay nạp: Lên tới 215.9 x 355.6 mm |
| Tốc độ quét |
1 mặt: 38 trang ảnh/phút (đen trắng), 13 trang ảnh/phút (màu) 2 mặt: 70 trang ảnh/phút (đen trắng), 26 trang ảnh/phút (màu) |
| Độ sâu màu |
24 bit |
| Hình thức quét |
Quét kéo (qua USB và mạng) Quét đẩy (Quét vào PC) với MF Scan Utility (qua USB và mạng) Quét tới USB (thông qua USB Host 2.0) Quét lên đám mây (Tiện ích quét MF) |
| Tương thích phần mềm quét |
TWAIN, WIA |
| Gửi |
| Phương thức gửi |
SMB, Email, FTP, iFAX Simple |
| Chế độ màu |
Màu, Xám, Đen trắng |
| Độ phân giải khi quét |
300 x 600 DPI |
| Định dạng File |
JPEG, TIFF, PDF, Compact PDF, PDF (OCR) |
| Fax |
| Tốc độ Modem |
Lên tới 33.6 Kbps |
| Độ phân giải fax |
Lên tới 400 x 400 DPI |
| Phương thức nén |
MH, MR, MMR, JBIG |
| Dung lượng bộ nhớ |
Lên tới 512 trang |
| Quay số nhanh (Số mã hóa) |
Lên tới 281 số |
| Quay số /địa chỉ nhóm |
Tối đa 299 số / Tối đa 299 địa chỉ |
| Fax đảo mặt (Transmission) |
Có |
| Gửi lần lượt |
Tối đa 310 địa chỉ |
| Chế độ nhận |
Chỉ fax, Nhận fax thủ công, Trả lời, Tự động chuyển Fax/Điện thoại |
| Sao lưu bộ nhớ |
Sao lưu bộ nhớ vĩnh viễn |
| Tính năng fax |
Fax Forwarding, Dual Access, Remote Reception, PC Fax (Transmission only), DRPD, ECM, Auto Redial, Fax Activity Reports, Fax Activity Result Reports, Fax Activity Management Reports |
| Thời gian truyền fax |
~ 2.6 giây |
| Xử lý giấy |
| Khay nạp giấy tự động (ADF) |
Khay nạp giấy tự động đảo mặt: 50 tờ (80 g/m2) |
| Khổ giấy khả dụng dành cho ADF |
A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement (Tối thiểu 105 x 128 mm tới Tối đa 215.9 x 355.6 mm) |
| Lượng giấy nạp (định lượng 80g/m2) |
Khay Cassette: 250 tờ Khay đa năng: 100 tờ Khay nạp giấy bổ sung: 550 tờ |
| Lượng giấy nạp tối đa |
900 tờ |
| Xuất giấy |
150 tờ |
| Khổ giấy |
| Khay Cassette / Khay nạp giấy bổ sung |
A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal; Tuỳ chỉnh (Tối thiểu 105,0 x 148,0 mm tới Tối đa 216,0 x 355,6 mm) |
| Khay đa năng |
A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal; Tuỳ chỉnh (Tối thiểu 76,2 x 127,0 mm tới Tối đa 216,0 x 355,6 mm) |
| Khổ giấy khả dụng in 2 mặt tự động |
A4, Le er, Legal, Indian Legal |
| Loại giấy |
Giấy thường, giấy tái chế, giấy màu, giấy dày, nhãn, bưu thiếp, bao thư |
| Trọng lượng giấy |
| ADF |
50 tới 105 g/m2 |
| Khay Cassette / Khay nạp giấy bổ sung |
60 tới 120 g/m2 |
| Khay đa năng |
60 tới 163 g/m2 |
| Kết nối & Phần mềm |
| Có dây |
USB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T |
| Không dây |
Wi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure mode, WPS easy Setup, Kết nối Trực tiếp (Direct Connection) |
| Cấu hình không dây một nút chạm |
Wi-Fi Protected Setup (WPS) |
| Tính năng khác |
Quản lý Bộ phận (Department ID), In bảo mật (Secure Print), Thư viện Ứng dụng (Application Library) |
| Giải pháp in di động |
Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud PrintTM, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service |
| Sổ địa chỉ |
LDAP |
| Yêu cầu hệ thống |
| Hệ điều hành tương thích |
Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2019, Windows Server®® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008, Mac® OS X 10.9.5 & hơn, Linux |
| Phần mềm đi kèm |
Bộ cài Máy in, Bộ cài Fax, Bộ cài Máy quét, MF Scan Utility, Tình trạng Mực (Toner Status) |
| Nguồn điện |
| Nguồn cấp điện |
AC 220 - 240V (+/-10%), 50/60 Hz (+/-2Hz) |
| Điện năng tiêu thụ |
Hoạt động (tối đa): 1350 W Hoạt động (trung bình): ~ 500 W Chế độ chờ (trung bình): ~ 9.4W Chế độ nghỉ (trung bình): ~ 0.9 W |
| Hộp mực |
| Tiêu chuẩn |
Hộp mực 057: 3100 trang (theo máy: 3100 trang) |
| Lớn |
Hộp mực 057H: 10000 trang |
| Phụ kiện gắn ngoài |
| Khay nạp giấy |
Khay nạp giấy bổ sung-AH1 (550 tờ) |
Bình luận về sản phẩm 0
Chi tiết đánh giá
(0 người đánh giá)
0/5 sao