| Máy in laser đa năng HP 136A (4ZB85A) |
| Dòng sản phẩm |
HP LaserJet |
| Loại máy |
Máy in laser đa năng |
| Chức năng |
In, Sao chép, Quét |
| Màn hình |
Màn hình LCD 2 dòng; 12 nút chức năng; Đèn LED Power và Tình trạng |
| Bộ nhớ |
128 MB |
| In ấn |
| Công nghệ in |
In laser đen trắng |
| Tốc độ in đen trắng |
Lên đến 21 trang/phút |
| Độ phân giải in |
Lên đến 1200 x 1200 DPI |
| In 2 mặt |
Thủ công (hỗ trợ qua driver) |
| Vùng in |
Lề trên/dưới/ trái/phải: 5mm |
| Chu kỳ in |
A4: Lên đến 10000 trang/tháng Thư: Lên đến 10000 trang/tháng |
| Lượng in khuyến nghị |
100 - 2.000 trang/tháng |
| Xử lý giấy |
| Khổ giấy hỗ trợ |
10 x 15 cm; A4; Phong bì A4; A5; A5 (LEF); B5 (JIS); Oficio; Phong bì (DL, C5) Tùy chỉnh: 76 x 127 mm đến 216 x 356 mm |
| Loại giấy |
Plain, Thick, Thin, Cotton, Color, Preprinted, Recycled, Labels, CardStock, Bond, Archive, Envelope |
| Định lượng giấy |
60 - 163 g/m2 |
| Số khay giấy tiêu chuẩn |
1 |
| Số khay giấy tối đa |
1 |
| Khay giấy vào |
150 tờ |
| Khay giấy ra |
100 tờ |
| Khay giấy ra (phong bì) |
Lên đến 10 phong bì |
| Kiểu ra giấy |
Sheetfed |
| Quét |
| Công nghệ quét |
CIS |
| Chế độ quét |
Bảng điều khiển; HP MFP Scan; Ứng dụng người dùng qua TWAIN hoặc WIA |
| Quét màu |
Có |
| Độ sâu màu |
8-bit (đen trắng); 32-bit (màu) |
| Mức xám |
256 mức |
| Chuẩn TWAIN |
Version 1.9 |
| Kích thước quét tối đa |
216 x 297 mm |
| Định dạng file quét |
PDF, JPG, TIFF, PNG, BMP (qua Windows Scan Software) |
| Độ phân giải quét |
Độ phân giải quang học: Lên đến 600 x 600 dpi Độ phân giải phần cứng: Lên đến 4800 x 4800 dpi Độ phân giải nâng cao: Lên đến 4800 x 4800 dpi |
| Sao chép |
| Số bản sao tối đa |
99 bản |
| Thu phóng |
25 - 400% |
| Tùy chọn sao chép |
Copies; Original Size; Reduce/Enlarge; Darkness; Original Type; Collation; 2-Up; 4-Up; ID Copy; Adjust Background; Auto Fit Copy |
| Kết nối & Phần mềm |
| Chuẩn kết nối |
USB 2.0 Hi-Speed |
| Yêu cầu hệ thống |
| Hệ điều hành tương thích |
Windows 10; Android; iOS; macOS 12 Monterey; macOS 13 Ventura; macOS v14 Sonoma; Linux Windows 7, 8, 8.1, 10 (32/64-bit); Windows Server 2008 R2, 2012, 2016; macOS v10.11 đến v10.14 |
| Phần mềm đi kèm |
Common Installer; V3 Print Driver with Lite SM; TWAIN/WIA Driver; HP MFP Scan; OCR |
| Nguồn điện |
| Nguồn cấp điện |
Bộ nguồn tích hợp |
| Điện năng tiêu thụ |
In: 300W Sẵn sàng: 38W Ngủ: 1.9W Tắt thủ công: 0.2W Tự tắt/Bật tay: 0.2W |
| Chứng nhận tiết kiệm năng lượng |
CECP |
| Vật tư |
| Hộp mực sử dụng |
1 mực đen |
| Mực thay thế |
HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge (~1500 trang) – W1110A; W1112A |
| Trong hộp |
Hộp mực đen cài sẵn (~1.500 trang); Hướng dẫn cài đặt; Tài liệu tham khảo; Tờ khai quy định; Dây nguồn; Cáp USB; 1 USB PC to Printer |
Bình luận về sản phẩm 0
Chi tiết đánh giá
(0 người đánh giá)
0/5 sao