| Máy in laser HP LaserJet Pro MFP M227sdn (G3Q74A) |
| Kích thước (RxSxC) |
403 x 407.4 x 311.5 mm |
| Trọng lượng |
9.4 kg |
| Chức năng |
In, Sao chép, Quét |
| Màn hình |
Màn hình LCD 2 dòng |
| Bộ nhớ |
256 MB |
| Bộ xử lý |
800 MHz |
| In ấn |
| Công nghệ in |
In laser đen trắng |
| Tốc độ in đen trắng (A4) |
Lên đến 28 trang/phút |
| Thời gian in trang đầu (A4) |
6.4 giây |
| Độ phân giải in |
Lên đến 1200 x 1200 DPI |
| In 2 mặt |
Tự động (tiêu chuẩn) |
| Chu kỳ in (A4/tháng) |
Lên đến 30.000 trang |
| Lượng in khuyến nghị |
250 - 2500 trang/tháng |
| Ngôn ngữ in |
PCL5c; PCL6; PS; PCLmS; PDF; URF; PWG |
| Xử lý giấy |
| Khay giấy vào |
250 tờ + khay ưu tiên 10 tờ |
| Khay giấy ra |
150 tờ |
| Loại giấy hỗ trợ |
Giấy thường, giấy laser, giấy ảnh, giấy nhám, vellum, phong bì, nhãn, bìa cứng, bưu thiếp |
| Khổ giấy hỗ trợ |
A4; A5; A6; B5 (JIS) |
| Quét |
| Kiểu quét |
ADF + Mặt kính phẳng |
| Công nghệ quét |
CIS |
| Định dạng file quét |
JPG, BMP (RAW), PNG, TIFF, PDF |
| Độ phân giải quét quang học |
300 DPI (ADF) 600 DPI (flatbed màu) 1200 DPI (flatbed đơn sắc) |
| Độ phân giải phần cứng |
300 x 300 DPI (ADF) 600 x 600 DPI (flatbed màu) 1200 x 1200 DPI (flatbed đơn sắc) |
| Kích thước quét ADF |
Tối đa: 215,9 x 355,6 mm Tối thiểu: 148,5 x 210 mm |
| Tốc độ quét (A4) |
Lên đến 15 trang/phút |
| Dung lượng ADF |
35 tờ |
| Quét hai mặt ADF |
Không |
| Sao chép |
| Tốc độ sao chép (A4) |
Lên đến 28 bản/phút |
| Độ phân giải sao chép |
600 x 600 DPI |
| Số bản sao tối đa |
99 bản |
| Thu phóng |
25 – 400% |
| Tùy chọn sao chép |
Số bản; Sáng/Tối; Tối ưu hóa; Giấy; Sao chép nhiều trang; Sắp xếp; Chế độ nháp |
| Kết nối & Phần mềm |
| Chuẩn kết nối |
USB 2.0 tốc độ cao; Ethernet 10/100Base-TX |
| Giải pháp in di động |
HP ePrint; Apple AirPrint 1.5; Google Cloud Print™ 2.0 |
| Yêu cầu hệ thống |
| Hệ điều hành tương thích |
Windows 10, 8.1, 8, 7 (32/64-bit); Vista 32-bit OS X Mavericks (10.9), Yosemite (10.10), El Capitan (10.11), Sierra (10.12) Linux; Unix (theo thông tin từ HP) (Không hỗ trợ Windows XP 64-bit và Vista 64-bit) |
| Nguồn điện |
| Nguồn cấp điện |
220 - 240 VAC, 50/60 Hz |
| Điện năng tiêu thụ |
In: 475W Sẵn sàng: 4.5W Ngủ: 1.0W Tự tắt: 0.8W |
| Công nghệ tiết kiệm năng lượng |
Công nghệ tự động bật/tắt của HP |
| Vật tư |
| Hộp mực sử dụng |
1 mực đen |
| Mực thay thế |
HP 30A (1.600 trang); HP 30X (3.500 trang) |
| Trống in |
HP 32A (23.000 trang) |
| Trong hộp |
Máy in, mực 1.600 trang, trống in, dây nguồn, tài liệu, CD phần mềm |
Bình luận về sản phẩm 0
Chi tiết đánh giá
(0 người đánh giá)
0/5 sao