| Máy in màu HP Color Laser 150nw (4ZB95A) |
| Hãng sản xuất |
HP |
| Loại máy in |
Máy in laser |
| Chức năng |
In màu |
| Kích thước |
382 x 397.8 x 274.4 mm |
| Trọng lượng |
10.04kg |
| Màu sắc |
-- |
| Tính năng chính |
Máy in hỗ trợ bảo mật động |
| Tốc độ in |
Chế độ in nhanh lên tới 18 trang/phút (In đen trắng), 4 trang/phút (In màu) |
| In 2 mặt |
Thủ công |
| Độ phân giải |
Lên tới 600 x 600 dpi |
| Chu kỳ hoạt động |
Lên tới 20.000 trang/tháng (A4) |
| Copy |
-- |
| Scan |
-- |
| Loại giấy |
Plain, Light, Heavy, Extra Heavy, Colored, Preprinted, Recycle, Labels, Bond, Glossy |
| Khổ giấy |
Tray1: A4; A5; A6; B5 (JIS); Oficio 216 x 340 |
| Bộ nhớ |
64MB |
| Màn hình |
-- |
| Bảng điều khiển |
4 Buttons (Wireless, Resume, Cancel, Power): LED indicator lights (Attention, Power, Wireless, C/M/Y/K Toner Gauge) |
| Giao tiếp |
Hi-Speed USB 2.0 Wireless 802.11b/g/n Fast Ethernet 10/100Base-TX |
| Khả năng in di động |
Apple AirPrint™; Google Cloud Print™; Mobile Apps; Mopria™ Certified; Wi-Fi® Direct printing |
| Nguồn điện |
110 - 240 V AC 50/60 Hz |
| Công suất |
282W (in hoạt động) 27W (sẵn sàng) 1.0W (chế độ ngủ) 0.2W (tắt nguồn) |
| Vật liệu |
HP 116A, HP 117A, HP 118A, HP 119A |
| Yêu cầu hệ thống tối thiểu |
Windows 7 or newer, Intel® Pentium® IV 1 GHz 32-bit or 64-bit processor or higher, 1 GB RAM, 16 GB HDD |
| Hệ điều hành tương thích |
Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server, macOS v10.14 Mojave, macOS v10.13 High Sierra, macOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan |
Bình luận về sản phẩm 0
Chi tiết đánh giá
(0 người đánh giá)
0/5 sao