|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
Intel® Core™ 5 120U Processor
|
|
Tốc độ
|
Up to 5.0 GHz; 10 Cores, 12 Threads P-Cores: 2 Cores, 4 Threads, 1.4 GHz Base, 5.0 GHz Turbo E-Cores: 8 Cores, 8 Threads, 0.9 GHz Base, 3.8 GHz Turbo
|
|
Bộ nhớ đệm
|
12 MB Intel® Smart Cache
|
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
|
|
Dung lượng
|
16GB DDR4 3200MHz (2x8GB)
|
|
Số khe cắm
|
2 x DDR4 3200MHz slots <Đã sử dụng 2> Nâng cấp tối đa 32GB
|
|
Ổ cứng (SSD Laptop)
|
|
Dung lượng
|
512GB SSD PCIe NVMe
|
|
Khả năng nâng cấp
|
1 x M.2 PCIe NVMe <Đã sử dụng 1. Có thể thay được>. Nâng cấp tối đa 2TB No HDD
|
|
Ổ đĩa quang (ODD)
|
|
|
Không
|
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
Màn hình
|
15.6 inch FHD, IPS, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, 16:9, Non-touch
|
|
Độ phân giải
|
FHD (1920x1080)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
Bộ xử lý
|
Intel® Graphics
|
|
Công nghệ
|
|
|
Kết nối (Network)
|
|
Wireless
|
WLAN • Wi-Fi 6 Wireless LAN • 802.11a/b/g/n/ac+ax •Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz) • 2x2 MU-MIMO technology
|
|
Lan
|
Không
|
|
Bluetooth
|
Supports Bluetooth® 5.2 or above
|
|
3G/Wimax(4G)
|
|
|
Keyboard (Bàn phím)
|
|
Kiểu bàn phím
|
Bàn phím có phím số riêng, không led phím
|
|
Mouse (Chuột)
|
|
|
Cảm ứng đa điểm
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
Kết nối USB
|
Total 2 x USB Type-C™ ports : 1 x USB Type-C™ ports, supporting: • USB 3.2 Gen 1 (up to 5 Gbps) • DisplayPort over USB-C • USB charging 5/9/15/20 V; 3.25 A 1 x USB Type-C™ port, supporting: • USB 3.2 Gen 1 (up to 5 Gbps) • USB charging 5/9/15/20 V; 3.25 A Total 3 x USB Standard-A ports, supporting: • 3 x ports for USB 3.2 Gen 1
|
|
Kết nối HDMI/VGA
|
1 x HDMI® 1.4 port with HDCP support
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
1 x microSD card up to 1TB (SDXC compatible, exFAT compatible)
|
|
Tai nghe
|
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone
|
|
Camera
|
Video conferencing Camera FHD Camera MISC 2M FHD Camera_CTE
|
|
Audio
|
• Two built-in stereo speakers • Single built-in digital microphones
|
|
Pin laptop
|
|
Dung lượng pin
|
3cell 58Wh
|
|
Thời gian sử dụng
|
|
|
Sạc Pin laptop
|
| |
Đi kèm 65 W USB Type-C adapter
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Home Single Language
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 11
|
|
Thông tin khác
|
|
Trọng lượng
|
1.6 kg
|
|
Kích thước
|
357.6 (W) x 228.5 (D) x 18.7/18.7 (H) mm
|
|
Màu sắc
|
Light Silver (Bạc)
|
|
Chất liệu
|
Vỏ nhựa
|
|
Bản lề
|
<Đang cập nhật>
|
|
Bảo mật
|
N/A
|
|
Tản nhiệt
|
1 quạt tản nhiệt
|
|
Bảo hành
|
12 tháng
|
|
|
|
Bình luận về sản phẩm 0
Chi tiết đánh giá
(0 người đánh giá)
0/5 sao