|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
AMD Ryzen AI 9 HX 370 Processor NPU AMD XDNA lên đến 50TOPS
|
|
Tốc độ
|
Base Clock 2.00GHz, Max. Boost Clock up to 5.10GHz 12 cores, 24 threads
|
|
Bộ nhớ đệm
|
36MB Cache
|
|
|
|
Dung lượng
|
64GB LPDDR5X 8000 onboard
|
|
Số khe cắm
|
Không nâng cấp được, hỗ trợ bộ nhớ kênh đôi, Max 64GB
|
|
|
|
Dung lượng
|
SSD 2TB PCIe 4.0 NVMe M.2
|
|
Khả năng nâng cấp
|
--
|
|
Ổ đĩa quang (ODD)
|
| |
None
|
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
Màn hình
|
14.0 inch 3K OLED, 120Hz, 16:10, G-Sync, 100% DCI-P3, Glossy display, Pantone Validated, Dolby Vision HDR, MUX Switch + NVIDIA Advanced Optimus, ROG Nebula
|
|
Độ phân giải
|
3K (2880x1800)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
Bộ xử lý
|
NVIDIA GeForce RTX 5080 16GB GDDR7
|
|
Graphic Wattage
|
--
|
|
Công nghệ
|
MUX Switch + NVIDIA Advanced Optimus
|
|
Kết nối (Network)
|
|
Wireless
|
Wi-Fi 7(802.11be) (Triple band) 2*2
|
|
Lan
|
N/A
|
|
Bluetooth
|
Bluetooth 5.4
|
|
3G/ Wimax (4G)
|
|
|
Keyboard (Bàn Phím)
|
|
Kiểu bàn phím
|
Bàn phím Chiclet đèn nền RGB 1 vùng
|
|
|
| |
Cảm ứng đa điểm
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
Kết nối USB
|
1 x Type-C USB 4 with support for DisplayPort / power delivery (data speed up to 40Gbps) 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C with support for DisplayPort / power delivery / G-SYNC (data speed up to 10Gbps) 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-A (data speed up to 10Gbps)
|
|
Kết nối HDMI/ VGA
|
1 x HDMI 2.1 FRL
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
1 x card reader (microSD) (UHS-II)
|
|
Tai nghe
|
1 x 3.5mm Combo Audio Jack
|
|
Camera
|
1080P FHD Camera IR hỗ trợ Windows Hello
|
|
Pin Laptop
|
|
Dung lượng pin
|
4-cell 73WHrs
|
|
Thời gian sử dụng
|
|
|
Sạc Pin Laptop
|
| |
Đi kèm, Rectangle Conn, Bộ nguồn 200W AC, Đầu ra: 20V DC, 10A, 200W, Đầu vào: 100-240V AC, 50/60 Hz phổ dụng. TYPE-C, Bộ nguồn 100W AC, Đầu ra: 20V DC, 5A, 100W, Đầu vào: 100~240V AC 50/60 Hz phổ dụng
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Home
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 11
|
|
Office
|
Microsoft Office Home 2024 + Microsoft 365 Basic
|
|
Thông tin khác
|
|
Trọng Lượng
|
1.57 kg
|
|
Màu sắc
|
Eclipse Gray (Xám)
|
|
Kích thước
|
31.1 x 22.0 x 1.59 ~ 1.83 cm
|
|
Âm thanh
|
Công nghệ Smart Amp Dolby Atmos Công nghệ khử ồn 2 chiều AI Chứng nhận Màn hình Độ phân giải cao (dành cho tai nghe) 3 mic tích hợp Hệ thống 4 loa (loa trầm lực kép) với công nghệ Smart Amplifier và 2 loa Tweeter
|
|
Bảo mật
|
Tích hợp bảo mật mật khẩu BIOS Administrator và mật khẩu người dùng Chip bảo mật Pluton Secured-core PC (Mức 3)
|
|
Phụ kiện đi kèm
|
Adapter, tài liệu, sách ROG Zephyrus G14 Sleeve (2024)
|
|
Xuất xứ
|
China
|
|
|
|
Bình luận về sản phẩm 0
Chi tiết đánh giá
(0 người đánh giá)
0/5 sao