|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
Intel® Core™ Ultra 7 255U Processor (12 TOPS NPU)
|
|
Tốc độ
|
Up to 5.2 GHz; 12 Cores, 14 Threads P-Cores: 2 Cores, 2 GHz Base, 5.2 GHz Turbo E-Cores: 8 Cores, 1.7 GHz Base, 4.2 GHz Turbo LPE-Cores: 2 Cores, 0.7 GHz Base, 2.4 GHz Turbo
|
|
Bộ nhớ đệm
|
12 MB Intel® Smart Cache
|
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
|
|
Dung lượng
|
16GB DDR5 5600MHz
|
|
Số khe cắm
|
2 x DDR5 5600MHz SODIMM slots Nâng cấp tối đa 64 GB
|
|
Ổ cứng (SSD Laptop)
|
|
Dung lượng
|
512GB SSD PCIe Gen4 NVMe (KYHD - Keep your hard drive)
|
|
Khả năng nâng cấp
|
1 x M.2 2230 solid state drive (PCIe Gen4 NVMe) <Đã sử dụng 1> No HDD
|
|
Ổ đĩa quang (ODD)
|
|
|
Không
|
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
Màn hình
|
14.0 inch FHD+, IPS, 60Hz, 300 nits, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch
|
|
Độ phân giải
|
FHD+ (1920 x 1200)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
Bộ xử lý
|
Intel® Graphics
|
|
Công nghệ
|
|
|
Kết nối (Network)
|
|
Wireless
|
Wi-Fi 6
|
|
Lan
|
1 x RJ45 Ethernet port, 1GbE
|
|
Bluetooth
|
Bluetooth® 5.3
|
|
3G/Wimax(4G)
|
|
|
Keyboard (Bàn Phím)
|
|
Kiểu bàn phím
|
Bàn phím không có phím số riêng, có phím Copilot
|
|
Mouse (Chuột)
|
|
|
Cảm ứng đa điểm
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
Kết nối USB
|
1 x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) Type-A port 1 x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) Type-A port with PowerShare 1 x USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) Type-C® port with DisplayPort™ Alt mode/Power Delivery 1 x Thunderbolt™ 4 (40 Gbps) port with Power Delivery 3.1 & DisplayPort™ 2.1 Alt Mode/USB Type-C®/USB4/Power Delivery
|
|
Kết nối HDMI/VGA
|
1 x HDMI 2.1 (TMDS) port
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
Không
|
|
Tai nghe
|
1 x Global headset port
|
|
Camera
|
1080p at 30 fps FHD camera, Dual-array microphones
|
|
Audio
|
Stereo speakers with Waves MaxxAudio® Pro, Intelligo, 2 W x 2 = 4 W total
|
|
Pin Laptop
|
|
Dung lượng pin
|
3cell 45Wh ExpressCharge™ Capable, ExpressCharge™ Boost Capable
|
|
Thời gian sử dụng
|
|
|
Sạc Pin Laptop
|
| |
Đi kèm 65W AC rugged adapter, 4.5mm barrel, E4
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Home
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 11
|
|
Thông tin khác
|
|
Trọng lượng
|
Tối thiểu: 1.35 kg
|
|
Kích thước
|
Height (rear): 0.80 in. (20.37 mm) Height (front): 0.74 in. (18.89 mm) Width: 12.35 in. (313.70 mm) Depth: 8.87 in. (225.30 mm)
|
|
Màu sắc
|
<Đang cập nhật>
|
|
Chất liệu
|
<Đang cập nhật>
|
|
Bản lề
|
<Đang cập nhật>
|
|
Bảo mật
|
Mật khẩu
|
|
Phụ kiện đi kèm
|
Adapter, tài liệu, sách
|
|
Bảo hành
|
24 tháng ProSupport
|
|
Xuất xứ
|
China
|
|
|
|
Bình luận về sản phẩm 0
Chi tiết đánh giá
(0 người đánh giá)
0/5 sao