| Máy in laser Canon MF264DW II |
| Model |
MF264DW II |
| Hãng |
Canon |
| Kích thước (WxDxH) |
390 x 405 x 375 mm |
| Trọng lượng |
11.94 kg |
| Bộ nhớ máy |
256 MB |
| Màn hình |
Màn hình LCD 5 dòng |
| In ấn |
| Phương pháp in |
In chùm tia laser đơn sắc |
| Tốc độ in |
A4: 28 trang/phút Thư: 30 trang/phút 2 mặt: 17 / 18 trang/phút (A4 / Thư) |
| Độ phân giải bản in |
600 x 600 DPI |
| Chất lượng in với công nghệ làm mịn ảnh |
1.200 x 1.200 DPI (tương đương) 2.400 x 600 DPI (tương đương) |
| Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) |
15 giây |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) |
A4: 5.6 giây Thư: 5.5 giây |
| Thời gian phục hồi (Từ chế độ ngủ) |
3.2 giây |
| Ngôn ngữ in |
UFR II LT, PCL 6 |
| In 2 mặt tự động |
Tiêu chuẩn |
| Lề in |
Lề Trên/Dưới/Trái/Phải: 5 mm Lề Trên/Dưới/Trái/Phải: 10 mm (Phong bì) |
| Sao chép |
| Tốc độ sao chép |
A4: 28 trang/phút Thư: 30 trang/phút |
| Độ phân giải sao chép |
300 x 600 DPI 600 x 600 DPI |
| Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT) A4 |
A4: 7.8 giây Thư: 7.5 giây |
| Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT) ADF |
A4: 9.1 giây Thư: 8.8 giây |
| Số lượng bản sao chép tối đa |
Lên tới 999 bản |
| Thu nhỏ/Phóng to |
25 - 400% với mức tăng 1% |
| Tính năng sao chép |
Đối chiếu, 2 trên 1, 4 trên 1, Sao chụp CMND, Sao chụp hộ chiếu |
| Quét |
| Loại quét |
Cảm biến hình ảnh liên hệ màu |
| Độ phân giải quét |
Quang học: Lên đến 600 x 600 DPI Trình điều khiển nâng cao: Lên tới 9.600 x 9.600 DPI |
| Kích thước quét tối đa |
Mặt kính phẳng: Lên tới 215.9 x 297 mm Bộ nạp tài liệu tự động: Lên tới 215.9 x 355,6 mm |
| Tốc độ quét |
Mặt kính phẳng: 3.4 giây trở xuống Bộ nạp tài liệu tự động: 20/15 hình/phút (đen trắng/màu) |
| Độ sâu bản màu |
24-bit |
| Hình thức quét |
Quét kéo (USB và Mạng) Quét đẩy (USB và Mạng) Quét đến đám mây (Tiện ích quét MF) |
| Khả năng tương thích của trình điều khiển quét |
TWAIN, WIA |
| Xử lý giấy |
| Khay giấy |
| Nạp giấy |
250 tờ |
| Khổ giấy |
A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Phong bì (COM10, Monarch, DL, C5), Custom (tối thiểu 76,0 x 127,0) mm đến tối đa 216,0 x 356,0 mm) |
| Trọng lượng |
60 - 163 g/m2 |
| Khe nạp thủ công |
| Nạp giấy |
1 tờ |
| Khổ giấy |
A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Phong bì (COM10, Monarch, DL, C5), Custom (tối thiểu 76,0 x 127,0) mm đến tối đa 216,0 x 356,0 mm) |
| Trọng lượng |
60 - 163 g/m2 |
| Bộ nạp tài liệu tự động (ADF) |
| Nạp giấy |
35 tờ |
| Khổ giấy |
A4, B5, A5, B6, Letter, Legal (tối thiểu 148 x 105 mm đến tối đa 215,9 x 355,6 mm) |
| Trọng lượng |
50 - 105 g/m2 |
| Khả năng đưa giấy ra (Giấy thường, 80 g/m2) |
100 tờ |
| Kết nối |
| Có dây |
USB 2.0 tốc độ cao, 10Base-T/100Base-TX |
| Không dây |
Wi-Fi 802.11b/g/n (Chế độ cơ sở hạ tầng, WPS, Kết nối trực tiếp) |
| Yêu cầu hệ thống |
| Hệ điều hành tương thích |
Windows®, Windows Server®, Mac® OS, Linux |
| Nguồn điện |
| Nguồn cấp điện |
AC 220 - 240V, 50/60Hz |
| Hộp mực |
| Tiêu chuẩn |
Hộp mực 051: 1.700 trang (đóng gói: 1.700 trang) |
| Cao |
Hộp mực 051H : 4.100 trang |
| Trống |
Hộp trống 051: 23.000 trang (đi kèm: 23.000 trang) |
Bình luận về sản phẩm 0
Chi tiết đánh giá
(0 người đánh giá)
0/5 sao