| Máy in laser Canon MF272dw |
| Model |
MF272dw |
| Hãng |
Canon |
| Kích thước (WxDxH) |
372 x 320 x 271 mm |
| Trọng lượng |
8.6 kg |
| Bộ nhớ máy |
256 MB |
| Màn hình |
Màn hình LCD 5.3cm (5 dòng) |
| In ấn |
| Phương pháp in |
In ấn bằng tia laser đơn sắc |
| Tốc độ in |
A4: 29 trang/phút Thư: 30 trang/phút In 2 mặt: 18 trang/phút (khổ A4), 19 trang/phút (Thư) |
| Độ phân giải bản in |
600 x 600 DPI |
| Chất lượng in với công nghệ tinh chỉnh ảnh |
2400 (tương đương) x 600 DPI |
| Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) |
7.5 giây |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) |
A4: 5.4 giây |
| Thời gian khởi động lại (Từ chế độ ngủ) |
3.2 giây |
| Ngôn ngữ in |
UFR II |
| In 2 mặt tự động |
Có |
| Lề in |
Lề trên/dưới/trái/phải: 5 mm Lề trên/dưới/trái/phải: 10 mm (Phong bì) |
| Sao chép |
| Tốc độ sao chép |
A4: 29 trang/phút |
| Độ phân giải |
600 x 600 DPI |
| Thời gian in bản đầu tiên (FCOT) |
Mặt kính phẳng, A4: 7.6 giây |
| Số lượng bản sao tối đa |
Tối đa 999 bản sao |
| Thu nhỏ/Phóng to |
25 - 400% với bước tăng 1% |
| Tính năng sao chép |
Collate, 2 trong 1, 4 trong 1, Sao chép ID Card, Sao chép Hộ chiếu |
| Quét |
| Độ phân giải quét |
Quang học: 600 x 600 DPI Trình điều khiển được nâng cao: 9.600 x 9.600 DPI |
| Loại quét |
Cảm biến hình ảnh tiếp xúc |
| Kích thước quét tối đa |
Mặt kính phẳng: 216 x 297 mm |
| Tốc độ quét |
Mặt kính phẳng: 3.5 giây hoặc ít hơn |
| Độ sâu màu |
24 bit |
| Hình thức quét |
Quét kéo (qua USB và mạng) Quét nhanh (Quét vào PC) với tiện ích MF Scan Utility (qua USB và mạng) Quét lên đám mây (Tiện ích quét MF) |
| Xử lý giấy |
| Dung lượng khay nạp giấy |
Khay giấy: 150 tờ |
| Dung lượng khay giấy đầu ra |
100 tờ |
| Kích thước giấy |
| Khay giấy |
A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Envelope (COM10, Monarch, DL, C5), Custom (Tối thiểu 76 x 127 mm - Tối đa 216 x 356 mm) |
| In 2 mặt |
A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal, Custom (tối thiểu 210 x 279 mm - Tối đa 216 x 356 mm) |
| Loại giấy |
Giấy thường, giấy tái chế, nhãn dán, bưu thiếp, phong bì |
| Trọng lượng |
60 - 163 g/m2 (gsm) |
| Kết nối & Phần mềm |
| Có dây |
USB 2.0 tốc độ cao, 10Base-T/100Base-TX |
| Không dây |
Wi-Fi 802.11b/g/n (Chế độ cơ sở hạ tầng, WPS, Kết nối trực tiếp) |
| Yêu cầu hệ thống |
| Hệ điều hành tương thích |
Windows®, Windows Server®, Mac® OS, Linux, Chrome OS |
| Nguồn điện |
| Nguồn cấp điện |
Điện áp xoay chiều 220 - 240 V, 50/60 Hz |
| Điện năng tiêu thụ |
Vận hành: 530 W (tối đa 1.300 W) Chế độ chờ: 5.8 W Chế độ ngủ: 1.0 W |
| Hộp mực |
| Tiêu chuẩn |
Hộp mực 071: 1.200 bản in (đi kèm máy: 700 trang) |
| Cao |
Hộp mực 071H: 2500 bản in |
Bình luận về sản phẩm 0
Chi tiết đánh giá
(0 người đánh giá)
0/5 sao