| Máy in laser Canon MF913w |
| Model |
MF913w |
| Hãng |
Canon |
| Kích thước (WxDxH) |
372 x 320 x 255 mm |
| Trọng lượng |
8.4 kg |
| Bộ nhớ máy |
256 MB |
| Màn hình |
Màn hình LCD 5 dòng + Đèn sau |
| In ấn |
| Phương pháp in |
In tia laser đơn sắc |
| Tốc độ in |
A4: 22 trang/phút Thư: 23 trang/phút |
| Độ phân giải bản in |
600 x 400 DPI, 600 x 600 DPI |
| Chất lượng in với công nghệ tinh chỉnh ảnh |
2400 (eq.) x 600 DPI |
| Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) |
15 giây hoặc ít hơn |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) |
A4: ~ 6.5 giây Thư: ~ 6.3 giây |
| Thời gian khởi động lại (Từ chế độ ngủ) |
1.6 giây hoặc ít hơn |
| Ngôn ngữ in |
UFR II LT |
| Lề in |
Lề trên/dưới/trái/phải: 5 mm Lề trên/dưới/trái/phải: 10 mm (Phong bì) |
| Sao chép |
| Tốc độ sao chép |
A4: 22 trang/phút Thư: 23 trang/phút |
| Độ phân giải sao chép |
600 x 600 DPI |
| Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT) |
Mặt kính phẳng A4: 9.3 giây Thư: 9.0 giây |
| Số lượng bản sao tối đa |
Lên tới 999 bản sao |
| Thu nhỏ/Phóng to |
25 - 400% (biên độ tăng giảm 1%) |
| Tính năng sao chép |
Collate, 2 trong 1, 4 trong 1, ID Card Copy |
| Quét |
| Độ phân giải quét |
Quang học: Lên tới 600 x 600 DPI Bộ cài tăng cường: Lên tới 9600 x 9600 DPI |
| Loại quét |
Cảm biến hình ảnh chạm màu |
| Kích thước quét tối đa |
Mặt kính: Lên tới 215.9 x 297 mm |
| Tốc độ quét |
~ 2.4 giây |
| Độ sâu màu |
24-bit |
| Hình thức quét |
Quét kéo (qua USB và mạng) Quét đẩy (Quét tới PC) với MF Scan Utility (qua USB và mạng) Quét lên đám mây (Tiện ích quét MF) |
| Tương thích phần mềm quét |
TWAIN, WIA |
| Xử lý giấy |
| Dung lượng khay nạp giấy |
150 tờ |
| Lượng giấy nạp tối đa |
150 tờ |
| Lượng giấy ra |
100 tờ (mặt úp xuống) |
| Kích cỡ giấy |
A4, B5, A5, A6, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal Bao thư: COM10, Monarch, C5, DL Tùy chỉnh (tối thiểu 76.2 x 127 mm tới tối đa 215.9 x 355.6 mm) |
| Loại giấy |
Giấy trơn, giấy dày, giấy tái chế, nhãn (A4/Letter), phong bì |
| Trọng lượng |
60 - 163 g/m2 |
| Kết nối & Phần mềm |
| Có dây |
USB 2.0 tốc độ cao 10/100 Base-T Ethernet |
| Không dây |
Wi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure mode, WPS Easy Setup, Direct Connection) |
| Cấu hình không dây một nút chạm |
Wi-Fi Protected Setup (WPS) |
| Giải pháp in di động |
Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud PrintTM, Apple AirPrintTM, Mopria® Print Service |
| Yêu cầu hệ thống |
| Hệ điều hành tương thích |
Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008, Mac® OS X 10.8.5 hoặc hơn, Linux |
| Phần mềm đi kèm |
Bộ cài phần mềm in, Bộ cài phần mềm quét, MF Scan Utility, Tình trạng mực |
| Nguồn điện |
| Nguồn cấp điện |
AC 220-240 V (±10%), 50/60 Hz (±2Hz) |
| Điện năng tiêu thụ |
Tối đa: 910W hoặc ít hơn Vận hành (Trung bình): ~ 230W Chế độ chờ (Trung bình): ~ 4.3W Chế độ ngủ (Trung bình): ~ 0.7W (USB / LAN có dây)/0.8W (Wi-Fi) |
| Hộp mực |
| Mực |
Hộp mực 050: 2500 trang (đi kèm máy: 3 x 2500 trang) |
| Trống mực |
Hộp mực trống mực 050: 10.000 trang |
Bình luận về sản phẩm 0
Chi tiết đánh giá
(0 người đánh giá)
0/5 sao